necrophagia

necrophagia

A vulture engages in necrophagia on the savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Sự ăn xác chết, sự ăn thịt thối rữa: "Necrophagia" chỉ hành động hoặc tập tính ăn các xác chết hoặc thịt thối rữa, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả các loài động vật ăn xác chết (như kền kền, linh cẩu) hoặc trong y học để chỉ một dạng rối loạn tâm thần hiếm gặp.

dụ sử dụng
  • (Sự ăn xác chết của loài kền kền thiết yếu cho hệ sinh thái.)
  • (Sự ăn xác chết một hành vi hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận trong một số vụ pháp y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Necrophagia in forensic science": Sự ăn xác chết trong khoa học pháp y, dùng để mô tả quá trình xác chết bị phân hủy bởi động vật ăn xác.

    • The study of necrophagia helps determine the time of death. (Nghiên cứu về sự ăn xác chết giúp xác định thời gian tử vong.)
  • "Necrophagia as a psychological disorder": Sự ăn xác chết như một rối loạn tâm lý, thường liên quan đến chứng rối loạn hoang tưởng hoặc tình dục lệch lạc.

    • The patient's necrophagia was linked to severe trauma. (Sự ăn xác chết của bệnh nhân liên quan đến chấn thương tâm lý nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Necrophagous (tính từ): Ăn xác chết, tập tính ăn xác chết.

    • Necrophagous insects play a key role in decomposition. (Các loài côn trùng ăn xác chết đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy.)
  • Necrophage (danh từ): Sinh vật ăn xác chết.

    • The necrophage colony thrived on the carcass. (Đàn sinh vật ăn xác chết phát triển mạnh trên xác thối.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrion-eating: Ăn thịt thối rữa (dùng phổ biến hơn trong sinh học).

    • Carrion-eating animals are vital for nutrient recycling. (Động vật ăn thịt thối rữa rất quan trọng cho việc tái chế chất dinh dưỡng.)
  • Scavenging: Nhặt xác, ăn xác chết (hành vi tổng quát hơn).

    • Scavenging is a survival strategy for many species. (Nhặt xác một chiến lược sinh tồn của nhiều loài.)
Các cụm từ liên quan
  • "Necrophagia behavior": Hành vi ăn xác chết.

    • The necrophagia behavior of hyenas is well-documented. (Hành vi ăn xác chết của linh cẩu đã được ghi chép kỹ lưỡng.)
  • "Necrophagia case": Vụ án liên quan đến ăn xác chết.

    • The forensic team analyzed the necrophagia case. (Đội pháp y đã phân tích vụ án liên quan đến ăn xác chết.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "necrophagia" trong tiếng Anh)