necrophilism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hấp dẫn tình dục không thể cưỡng lại đối với xác chết: "necrophilism" một thuật ngữ y học tâm lý học chỉ một dạng rối loạn tình dục, trong đó người mắc sự thu hút mạnh mẽ về mặt tình dục đối với các thi thể.
dụ sử dụng
  • (Hồ sơ tâm lý cho thấy một trường hợp hiếm gặp của chứng cuồng thi thể.)
  • (Chứng cuồng thi thể được coi một dạng lệch lạc tình dục nghiêm trọng trong tâm lý học lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "necrophilism" thường được dùng trong bối cảnh pháp y hoặc tâm thần học để mô tả hành vi phạm tội hoặc rối loạn.
    • The serial killer's necrophilism was a key factor in the investigation. (Chứng cuồng thi thể của kẻ giết người hàng loạt yếu tố chính trong cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Necrophile (danh từ): người mắc chứng cuồng thi thể.
    • The necrophile was arrested for grave robbery. (Kẻ cuồng thi thể đã bị bắt tội đào mộ.)
  • Necrophilia (danh từ): đồng nghĩa phổ biến hơn với "necrophilism".
    • Necrophilia is illegal in most jurisdictions. (Chứng cuồng thi thể bất hợp pháphầu hết các khu vực pháp .)
  • Necrophilic (tính từ): liên quan đến chứng cuồng thi thể.
    • The necrophilic tendencies were evident in his writings. (Các khuynh hướng cuồng thi thể rõ ràng trong các tác phẩm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Necrophilia: từ đồng nghĩa chính xác thông dụng hơn.
  • Thanatophilia: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ sự yêu thích cái chết hoặc xác chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "necrophilism".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "necrophilism".