necrotizing enteritis

Định nghĩa

Danh từ: Viêm ruột hoại tử
- Định nghĩa y học: Một tình trạng viêm cấp tính của ruột, đặc trưng bởi sự hoại tử (chết ) của thành ruột, thường dẫn đến tiêu chảy ra máu đau bụng dữ dội.

dụ sử dụng
  • Necrotizing enteritis thường gặptrẻ em suy dinh dưỡng hoặc người hệ miễn dịch yếu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute necrotizing enteritis": Viêm ruột hoại tử cấp tính, dạng phổ biến nhất của bệnh.

    • Acute necrotizing enteritis cần được điều trị khẩn cấp để tránh thủng ruột.
  • "Necrotizing enteritis in neonates": Viêm ruột hoại tửtrẻ sơ sinh, một biến thể nguy hiểm.

    • Necrotizing enteritis in neonates tỷ lệ tử vong cao nếu không can thiệp kịp thời.
Biến thể từ gần giống
  • Enteritis (n): Viêm ruột nói chung, không kèm hoại tử.

    • Enteritis thường do nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng.
  • Necrotizing (adj): tính chất hoại tử (dùng để mô tả các bệnh khác như viêm cân mạc hoại tử).

    • Necrotizing fasciitis một bệnh nhiễm trùng hoại tử mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm ruột hoại tử cấp (dịch thuật tương đương trong tiếng Việt).
  • Enterocolitis hoại tử (đôi khi dùng thay thế, nhưng chính xác hơn viêm ruột già ruột non hoại tử).
Các cụm từ liên quan
  • Phẫu thuật cắt bỏ ruột hoại tử: Một phương pháp điều trị khi thuốc không hiệu quả.

    • Bệnh nhân cần phẫu thuật cắt bỏ ruột hoại tử để ngăn ngừa nhiễm trùng huyết.
  • Điều trị kháng sinh cho necrotizing enteritis: Dùng kháng sinh phổ rộng để kiểm soát nhiễm trùng.

    • Điều trị kháng sinh cho necrotizing enteritis phải bắt đầu ngay sau khi chẩn đoán.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho thuật ngữ y học này, nhưng có thể dùng cụm miêu tả):
    • "Ruột bị hoại tử": Dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng của bệnh.
      • Nếu không điều trị, ruột bị hoại tử sẽ dẫn đến tử vong.