nectarous

nectarous

The chef drizzles a nectarous syrup over the fresh fruit salad.

Định nghĩa

Tính từ:
- vị ngọt thơm như mật hoa; cực kỳ dễ chịu khi nếm: "nectarous" mô tả một thứ đó hương vị ngọt ngào, thơm ngát, gợi liên tưởng đến mật hoa (nectar) – chất lỏng ngọt do hoa tiết ra để thu hút côn trùng. Từ này thường dùng trong văn chương để nhấn mạnh sự tinh tế hấp dẫn về mặt khứu giác hoặc vị giác.

dụ sử dụng
  • (Rượu vang hương thơm như mật hoa gợi nhớ tôi về những bông hoa mùa .)
  • ( ấy miêu tả loại trái cây đó vị ngọt như mật hoa, với độ ngọt đọng lại trên đầu lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nectarous drink": đồ uống vị ngọt thơm như mật hoa. (Đồ uống thơm ngọt như mật hoa đã được phục vụ tại yến tiệc hoàng gia.)
  • "nectarous fragrance": hương thơm ngọt ngào, tinh tế. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào như mật hoa của hoa nhài.)
Biến thể từ gần giống
  • Nectar (danh từ): mật hoa. (Ong thu thập mật hoa từ hoa để làm mật.)
  • Nectareous (tính từ, biến thể hiếm): cũng có nghĩa tương tự "nectarous". (Vị ngọt thơm như mật hoa của quả xoài thật khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambrosial (tính từ): ngon lành, thơm ngát như thức ăn của thần thánh. (Hương vị thần thánh của chiếc bánh làm mọi người thích thú.)
  • Honeyed (tính từ): ngọt ngào, vị mật ong. ( ấy nói với những lời ngọt ngào.)
  • Sweet-scented (tính từ): mùi thơm ngọt. (Những bông hồng thơm ngọt tràn ngập căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • : Tuy nhiên, "nectarous" thường xuất hiện trong các miêu tả văn học hoặc thơ ca, gắn liền với hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp sự tinh khiết.