nee
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tên khai sinh (trước khi lấy chồng): "nee" được dùng để chỉ tên thời con gái của một người phụ nữ đã kết hôn, thường được đặt sau tên hiện tại của cô ấy. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp, nghĩa là "sinh ra".
Ví dụ sử dụng
- (Hillary Clinton, tên khai sinh là Rodham.)
- (Diễn giả khách mời là bà Johnson, tên thời con gái là Smith.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nee" trong văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tiểu sử, hoặc thông báo về hôn nhân để chỉ rõ họ gốc của phụ nữ.
- The document listed the woman as Maria Garcia nee Lopez. (Tài liệu ghi người phụ nữ là Maria Garcia, tên khai sinh là Lopez.)
Biến thể và từ gần giống
- Born (tính từ): sinh ra, nhưng không đặc thù cho phụ nữ đã kết hôn.
- She was born Smith. (Cô ấy sinh ra với họ Smith.)
- Maiden name (danh từ): tên thời con gái, thường dùng thay thế cho "nee".
- Her maiden name is Johnson. (Tên thời con gái của cô ấy là Johnson.)
Từ đồng nghĩa
- Tên khai sinh: cách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Việt.
- Bà ấy tên khai sinh là Nguyễn Thị Lan. (Her birth name is Nguyễn Thị Lan.)
Các cụm từ liên quan
- Nee thường không đi với phrasal verbs hay idioms, vì nó là một từ cố định trong ngữ cảnh trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "nee", vì từ này chỉ xuất hiện trong các cụm từ chỉ tên gốc.