needed

needed

The family packed the needed supplies for their camping trip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cần thiết, cần : "needed" mô tả một điều đó cần thiết hoặc bắt buộc để đạt được một mục đích hoặc giải quyết một nhu cầu.
    • Được cần đến: Dùng để chỉ một vật hoặc người ai đó đang tìm kiếm hoặc mong đợi quan trọng hoặc hữu ích.
  2. Động từ (quá khứ của "need"):

    • Đã cần, đã đòi hỏi: "needed" dạng quá khứ của động từ "need", dùng để diễn tả hành động cần một thứ đó trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The needed supplies finally arrived. (Các vật cần thiết cuối cùng đã đến.)
    • She provided the needed information for the report. ( ấy đã cung cấp thông tin cần thiết cho báo cáo.)
  • Động từ:

    • I needed a break after working all day. (Tôi đã cần một khoảng nghỉ sau khi làm việc cả ngày.)
    • They needed help with the project. (Họ đã cần sự giúp đỡ với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "much-needed": rất cần thiết, được mong chờ từ lâu.

    • The team took a much-needed vacation. (Nhóm đã một kỳ nghỉ rất cần thiết.)
  • "badly needed": cực kỳ cần thiết, khẩn cấp.

    • Clean water is badly needed in the disaster area. (Nước sạch cực kỳ cần thiếtkhu vực thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Need (động từ/danh từ): cần, nhu cầu.

    • I need your advice. (Tôi cần lời khuyên của bạn.)
    • The basic needs of life. (Các nhu cầu cơ bản của cuộc sống.)
  • Needful (tính từ): cần thiết (từ cổ hoặc trang trọng).

    • Provided them with all things needful. (Cung cấp cho họ mọi thứ cần thiết.)
  • Unneeded (tính từ): không cần thiết.

    • Unneeded expenses should be cut. (Các chi phí không cần thiết nên được cắt bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Required: yêu cầu, bắt buộc.
    • The required documents are on the table. (Các tài liệu yêu cầu đangtrên bàn.)
  • Essential: thiết yếu.
    • Water is essential for life. (Nước thiết yếu cho sự sống.)
  • Necessary: cần thiết.
    • It is necessary to finish this today. (Cần thiết phải hoàn thành việc này hôm nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Need for: nhu cầu về (thường dùng với danh từ).
    • There is a great need for volunteers. ( một nhu cầu lớn về tình nguyện viên.)
  • Need to: cần phải (theo sau động từ).
    • You need to study harder. (Bạn cần phải học chăm chỉ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • If need be: nếu cần thiết.
    • If need be, we can work overtime. (Nếu cần thiết, chúng ta có thể làm thêm giờ.)
  • In need: đang gặp khó khăn, thiếu thốn.
    • We should help those in need. (Chúng ta nên giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.)