needed
Định nghĩa
Tính từ:
- Cần thiết, cần có: "needed" mô tả một điều gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc để đạt được một mục đích hoặc giải quyết một nhu cầu.
- Được cần đến: Dùng để chỉ một vật hoặc người mà ai đó đang tìm kiếm hoặc mong đợi vì nó quan trọng hoặc hữu ích.
Động từ (quá khứ của "need"):
- Đã cần, đã đòi hỏi: "needed" là dạng quá khứ của động từ "need", dùng để diễn tả hành động cần một thứ gì đó trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The needed supplies finally arrived. (Các vật tư cần thiết cuối cùng đã đến.)
- She provided the needed information for the report. (Cô ấy đã cung cấp thông tin cần thiết cho báo cáo.)
Động từ:
- I needed a break after working all day. (Tôi đã cần một khoảng nghỉ sau khi làm việc cả ngày.)
- They needed help with the project. (Họ đã cần sự giúp đỡ với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"much-needed": rất cần thiết, được mong chờ từ lâu.
- The team took a much-needed vacation. (Nhóm đã có một kỳ nghỉ rất cần thiết.)
"badly needed": cực kỳ cần thiết, khẩn cấp.
- Clean water is badly needed in the disaster area. (Nước sạch là cực kỳ cần thiết ở khu vực thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
Need (động từ/danh từ): cần, nhu cầu.
- I need your advice. (Tôi cần lời khuyên của bạn.)
- The basic needs of life. (Các nhu cầu cơ bản của cuộc sống.)
Needful (tính từ): cần thiết (từ cổ hoặc trang trọng).
- Provided them with all things needful. (Cung cấp cho họ mọi thứ cần thiết.)
Unneeded (tính từ): không cần thiết.
- Unneeded expenses should be cut. (Các chi phí không cần thiết nên được cắt bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Required: yêu cầu, bắt buộc.
- The required documents are on the table. (Các tài liệu yêu cầu đang ở trên bàn.)
- Essential: thiết yếu.
- Water is essential for life. (Nước là thiết yếu cho sự sống.)
- Necessary: cần thiết.
- It is necessary to finish this today. (Cần thiết phải hoàn thành việc này hôm nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Need for: nhu cầu về (thường dùng với danh từ).
- There is a great need for volunteers. (Có một nhu cầu lớn về tình nguyện viên.)
- Need to: cần phải (theo sau là động từ).
- You need to study harder. (Bạn cần phải học chăm chỉ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- If need be: nếu cần thiết.
- If need be, we can work overtime. (Nếu cần thiết, chúng ta có thể làm thêm giờ.)
- In need: đang gặp khó khăn, thiếu thốn.
- We should help those in need. (Chúng ta nên giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.)