needle palm
The needle palm grows in a sunny garden with its sharp leaves spreading wide.
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi (thuộc họ Thùa, chi Yucca), đặc trưng bởi lá dài, cứng, có các sợi nhỏ như chỉ mọc ra từ mép lá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây needle palm có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ.)
- (Trong khu vườn, cây needle palm nổi bật với những chiếc lá cứng, đầu nhọn.)
- (Các sợi nhỏ trên lá cây needle palm có thể được dùng để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Needle palm thường được trồng làm cây cảnh nhờ hình dáng độc đáo, nhưng cần cẩn thận vì đầu lá rất nhọn.
- Landscapers often plant needle palm in arid climates due to its drought tolerance. (Các nhà thiết kế cảnh quan thường trồng needle palm ở vùng khí hậu khô hạn vì khả năng chịu hạn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Yucca filamentosa: Tên khoa học của loài cây này, thường được gọi là "Adam's needle" (kim của Adam).
- Needle palm không phải là cây cọ thật sự (trong họ Arecaceae), mặc dù tên gọi có chữ "palm".
Từ đồng nghĩa
- Adam's needle: tên gọi phổ biến khác của loài cây này.
- Silk grass: tên gọi dân gian vì các sợi tơ mềm trên lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "needle palm".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.