needle-bush

needle-bush

A hiker carefully avoids the spiky needle-bush on the trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi hình kim: "needle-bush" chỉ một loại cây bụi cứng, nhọn như hình cây kim, thường mọcmiền đông Australia. của mùi hăng cây hoa màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây needle-bush một loại cây bụi phổ biến trong các khu rừngmiền đông Australia.)
  • (Những chiếc nhọn như kim của cây needle-bush có thể khá gai góc khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Needle-bush thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả hệ sinh thái.
    • The needle-bush thrives in sandy soils and is drought-resistant. (Cây needle-bush phát triển tốt trong đất cát khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Needlewood (n): một loại cây khác cũng nhọn, thường thuộc họ cây keo.
  • Bush (n): cây bụi, bụi rậm (dùng chung cho nhiều loại cây bụi).
Từ đồng nghĩa
  • Shrub: cây bụi (từ chung chỉ các loại cây thân gỗ nhỏ).
  • Thorny bush: cây bụi gai (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào gai hơn hình kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push through a needle-bush: vượt qua một bụi cây needle-bush (thường dùng trong ngữ cảnh đi rừng).
    • The hikers had to push through a thick needle-bush to reach the clearing. (Những người đi bộ đường dài phải vượt qua một bụi cây needle-bush dày để đến bãi đất trống.)
Thành ngữ liên quan
  • As prickly as a needle-bush: (so sánh) gai góc như cây needle-bush, thường dùng để miêu tả tính cách khó gần hoặc dễ nổi cáu.
    • He is as prickly as a needle-bush when he wakes up in the morning. (Anh ấy gai góc như cây needle-bush khi thức dậy vào buổi sáng.)

Từ gần giống

Từ chứa "needle-bush"