needled

needled

The pine tree stood tall with its needled branches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình kim: "needled" dùng để mô tả cây cối dài, nhọn mảnh như hình cây kim, thường các loại cây thuộc họ thông, tùng, bách.
    • Bị châm, bị chọc: "needled" cũng có thể dạng quá khứ của động từ "needle", mang nghĩa bị châm, bị chọc hoặc bị trêu chọc.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( kim):

    • The needled branches of the pine tree swayed in the wind. (Các cành lá kim của cây thông đung đưa trong gió.)
    • He studied the needled trees in the forest for his botany class. (Anh ấy nghiên cứu các cây kim trong rừng cho lớp thực vật học của mình.)
  • Động từ (quá khứ):

    • She felt needled by his constant criticism. ( ấy cảm thấy bị chọc tức bởi những lời chỉ trích liên tục của anh ta.)
    • The nurse needled the patient to draw blood. (Y tá đã châm kim vào bệnh nhân để lấy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "needled tree": cây kim, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc lâm nghiệp.

    • The needled trees are well-adapted to cold climates. (Các cây kim thích nghi tốt với khí hậu lạnh.)
  • "feel needled": cảm thấy bị trêu chọc hoặc khiêu khích.

    • He felt needled by the teasing from his colleagues. (Anh ấy cảm thấy bị trêu chọc bởi những lời đùa cợt từ đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Needle (danh từ): cây kim, kim.
    • A sewing needle is sharp. (Một cây kim may rất nhọn.)
  • Needle (động từ): châm, chọc, trêu chọc.
    • She needled him about his messy desk. ( ấy trêu chọc anh ta về cái bàn bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Coniferous (adj): thuộc họ cây kim.
    • Coniferous forests are common in northern regions. (Rừng cây kim phổ biếncác khu vực phía bắc.)
  • Acerate (adj): hình kim, nhọn.
    • Acerate leaves are typical of pine trees. ( hình kim đặc điểm điển hình của cây thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Needle into: thúc đẩy hoặc gây áp lực.
    • He needled his friend into joining the club. (Anh ấy thúc đẩy bạn mình tham gia câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like looking for a needle in a haystack: như kim đáy bể, chỉ việc tìm kiếm khó khăn.
    • Finding the lost key in the park was like looking for a needle in a haystack. (Tìm chìa khóa bị mất trong công viên chẳng khác gì kim đáy bể.)