needled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lá hình kim: "needled" dùng để mô tả cây cối có lá dài, nhọn và mảnh như hình cây kim, thường là các loại cây thuộc họ thông, tùng, bách.
- Bị châm, bị chọc: "needled" cũng có thể là dạng quá khứ của động từ "needle", mang nghĩa bị châm, bị chọc hoặc bị trêu chọc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (lá kim):
- The needled branches of the pine tree swayed in the wind. (Các cành lá kim của cây thông đung đưa trong gió.)
- He studied the needled trees in the forest for his botany class. (Anh ấy nghiên cứu các cây lá kim trong rừng cho lớp thực vật học của mình.)
Động từ (quá khứ):
- She felt needled by his constant criticism. (Cô ấy cảm thấy bị chọc tức bởi những lời chỉ trích liên tục của anh ta.)
- The nurse needled the patient to draw blood. (Y tá đã châm kim vào bệnh nhân để lấy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"needled tree": cây lá kim, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc lâm nghiệp.
- The needled trees are well-adapted to cold climates. (Các cây lá kim thích nghi tốt với khí hậu lạnh.)
"feel needled": cảm thấy bị trêu chọc hoặc khiêu khích.
- He felt needled by the teasing from his colleagues. (Anh ấy cảm thấy bị trêu chọc bởi những lời đùa cợt từ đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Needle (danh từ): cây kim, lá kim.
- A sewing needle is sharp. (Một cây kim may rất nhọn.)
- Needle (động từ): châm, chọc, trêu chọc.
- She needled him about his messy desk. (Cô ấy trêu chọc anh ta về cái bàn bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
- Coniferous (adj): thuộc họ cây lá kim.
- Coniferous forests are common in northern regions. (Rừng cây lá kim phổ biến ở các khu vực phía bắc.)
- Acerate (adj): hình kim, nhọn.
- Acerate leaves are typical of pine trees. (Lá hình kim là đặc điểm điển hình của cây thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Needle into: thúc đẩy hoặc gây áp lực.
- He needled his friend into joining the club. (Anh ấy thúc đẩy bạn mình tham gia câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Like looking for a needle in a haystack: như mò kim đáy bể, chỉ việc tìm kiếm khó khăn.
- Finding the lost key in the park was like looking for a needle in a haystack. (Tìm chìa khóa bị mất trong công viên chẳng khác gì mò kim đáy bể.)