needlelike

needlelike

The cactus has many needlelike spines.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng hoặc đặc điểm giống như cây kim, kết thúc bằng một đầu nhọn sắc.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng những chiếc gai giống như cây kim có thể dễ dàng xuyên qua da.)
  • (Những ngón tay nhọn như kim của ấy chỉ trỏ đầy buộc tội vào chiếc bình vỡ.)
  • (Mỏ của con chim nhọn hoắt như kim, hoàn hảo để bắt côn trùng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "needlelike precision": sự chính xác đến từng chi tiết nhỏ, như thể được thực hiện bằng kim.
    • The surgeon's needlelike precision saved the patient's life. (Sự chính xác như kim của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân.)
  • "needlelike cold": cái lạnh buốt như kim châm.
    • The needlelike cold wind cut through his thin jacket. (Cơn gió lạnh buốt như kim châm xuyên qua chiếc áo khoác mỏng của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Needle (danh từ): cây kim, vật nhọn.
    • She threaded the needle with care. ( ấy xỏ chỉ vào kim một cách cẩn thận.)
  • Needle-like (tính từ ghép): hình dạng giống kim (cách viết khác của "needlelike").
    • The needle-like crystals formed in the solution. (Các tinh thể giống như kim hình thành trong dung dịch.)
  • Pointed (tính từ): đầu nhọn.
    • The pointed end of the pencil broke. (Đầu nhọn của cây bút chì bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • Acicular: hình dạng như cây kim, nhọn (thường dùng trong sinh học hoặc khoa học).
    • The acicular leaves of the pine tree are very sharp. ( hình kim của cây thông rất sắc.)
  • Sharp: sắc bén, nhọn.
    • The sharp tip of the knife can cut easily. (Đầu nhọn của con dao có thể cắt dễ dàng.)
  • Spiky: nhiều gai nhọn.
    • The spiky plant is dangerous to touch. (Cây nhiều gai nhọn rất nguy hiểm khi chạm vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "needlelike", nhưng từ gốc "needle" có thể kết hợp: - Needle someone: trêu chọc, chọc tức ai đó. - Stop needling your brother about his grades. (Đừng trêu chọc em trai cậu về điểm số của nữa.)

Thành ngữ liên quan
  • Like a needle in a haystack: như kim đáy bể, rất khó tìm.
    • Finding that book in this library is like a needle in a haystack. (Tìm cuốn sách đó trong thư viện này khác nào kim đáy bể.)
  • Sharp as a needle: rất thông minh, sắc sảo.
    • Despite her age, her mind is still as sharp as a needle. ( đã lớn tuổi, trí óc của ấy vẫn rất sắc sảo.)