needlessly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách không cần thiết, vô ích: "needlessly" mô tả hành động được thực hiện mà không có lý do chính đáng hoặc sự cần thiết, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc gây ra hậu quả không đáng có.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lo lắng một cách không cần thiết về kỳ thi; cô ấy đã vượt qua với điểm số cao.)
- (Cuộc tranh luận đã bị kéo dài một cách không cần thiết vì những hiểu lầm.)
- (Anh ấy đã chi tiêu một cách không cần thiết vào những món đồ xa xỉ mà anh ấy không dùng đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"needlessly complicated": phức tạp một cách không cần thiết.
- The instructions were needlessly complicated, confusing the users. (Các hướng dẫn đã phức tạp một cách không cần thiết, gây nhầm lẫn cho người dùng.)
"needlessly cruel": tàn nhẫn một cách vô ích.
- The prank was needlessly cruel, hurting the victim's feelings. (Trò đùa đó tàn nhẫn một cách vô ích, làm tổn thương cảm xúc của nạn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Needless (tính từ): không cần thiết, vô ích.
- It was a needless waste of time. (Đó là một sự lãng phí thời gian không cần thiết.)
Need (danh từ/động từ): nhu cầu, cần.
- There is no need to worry. (Không cần phải lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
Unnecessarily: một cách không cần thiết.
- He unnecessarily criticized her work. (Anh ấy đã chỉ trích công việc của cô ấy một cách không cần thiết.)
Gratuitously: một cách thừa thãi, vô cớ.
- The movie included gratuitously violent scenes. (Bộ phim bao gồm những cảnh bạo lực một cách vô cớ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "needlessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- act needlessly: hành động một cách không cần thiết.
- They acted needlessly, causing chaos. (Họ đã hành động một cách không cần thiết, gây ra hỗn loạn.)
Thành ngữ liên quan
- "cry needlessly": khóc vô ích (không có lý do thực sự để khóc).
- The child cried needlessly over a minor scratch. (Đứa trẻ khóc vô ích vì một vết xước nhỏ.)