neem cake

neem cake

Neem cake is used as an organic fertilizer in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh neem: phần còn lại sau khi ép dầu từ hạt cây neem (cây xoan Ấn Độ). "Neem cake" thường được sử dụng như một loại phân bón hữu cơ hoặc thuốc trừ sâu tự nhiên trong nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Nông dân sử dụng bánh neem để làm giàu đất.)
  • (Bánh neem một loại phân bón hữu cơ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neem cake as a pest repellent": dùng bánh neem như một chất xua đuổi côn trùng.
    • Gardeners often apply neem cake to protect plants from nematodes. (Người làm vườn thường bón bánh neem để bảo vệ cây trồng khỏi tuyến trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neem oil (danh từ): dầu neem, chiết xuất từ hạt neem, dùng trong mỹ phẩm y học.

    • Neem oil is known for its antifungal properties. (Dầu neem được biết đến với đặc tính kháng nấm.)
  • Neem tree (danh từ): cây neem, cây xoan Ấn Độ.

    • The neem tree is native to the Indian subcontinent. (Cây neem nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Organic residue: cặn hữu cơ (chỉ chung các loại thực vật).
  • Seed cake: bánh hạt (phần sau khi ép dầu từ các loại hạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "neem cake".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "neem cake".