nefariously

nefariously

The villain plotted nefariously in his secret lair.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách độc ác, xảo quyệt trái với đạo đức; theo cách gian ác hoặc tội lỗi, thường liên quan đến các hành vi bất hợp pháp hoặc âm mưu đen tối.

dụ sử dụng
  • (Kẻ phản diện đã âm mưu một cách độc ác để lật đổ chính phủ.)
  • (Anh ta đã tham gia một cách xảo quyệt vào một âm mưu lừa đảo các nhà đầu .)
  • (Công ty đã che giấu một cách gian ác các tác dụng phụ nguy hiểm của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act nefariously": hành động một cách độc ác, thường chủ đích xấu.
    • The spy acted nefariously to steal classified documents. (Điệp viên đã hành động một cách xảo quyệt để đánh cắp tài liệu mật.)
  • "nefariously motivated": động cơ xấu xa.
    • The crime was nefariously motivated by greed. (Tội ác được thúc đẩy bởi lòng tham một cách độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nefarious (tính từ): độc ác, xảo quyệt.
    • The nefarious plan was discovered by the police. (Kế hoạch độc ác đã bị cảnh sát phát hiện.)
  • Nefariousness (danh từ): sự độc ác, tính xảo quyệt.
    • The nefariousness of his actions shocked everyone. (Sự độc ác trong hành động của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Wickedly: một cách xấu xa.
  • Evilly: một cách ác.
  • Viciously: một cách hung ác.
  • Criminally: một cách tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nefariously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Carry out nefariously: thực hiện một cách độc ác. - They carried out their scheme nefariously. (Họ đã thực hiện âm mưu của mình một cách xảo quyệt.)

Thành ngữ liên quan
  • Underhanded dealings: các giao dịch mờ ám, thường liên quan đến hành vi nefariously.
    • The politician was accused of underhanded dealings. (Chính trị gia bị buộc tội các giao dịch mờ ám.)
  • Shady business: việc làm mờ ám, không minh bạch.
    • The company was involved in shady business. (Công ty đã tham gia vào các việc làm mờ ám.)