nefertiti

nefertiti

Nefertiti wears an elegant crown and holds a ceremonial scepter.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ hoàng Ai Cập cổ đại: "Nefertiti" tên của một nữ hoàng nổi tiếng của Ai Cập, vợ của Pharaoh Akhenaton, sống vào thế kỷ 14 trước Công nguyên. được biết đến với vẻ đẹp quyền lực chính trị trong thời kỳ đổi mới tôn giáo của chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Nefertiti was one of the most powerful queens in ancient Egypt. (Nefertiti một trong những nữ hoàng quyền lực nhất ở Ai Cập cổ đại.)
    • The famous bust of Nefertiti is displayed in the Berlin Museum. (Bức tượng bán thân nổi tiếng của Nefertiti được trưng bày tại Bảo tàng Berlin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nefertiti bust": bức tượng bán thân của Nefertiti, một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng thế giới.

    • The Nefertiti bust is a masterpiece of ancient Egyptian art. (Bức tượng bán thân Nefertiti một kiệt tác của nghệ thuật Ai Cập cổ đại.)
  • "the Nefertiti period": thời kỳ Nefertiti, ám chỉ triều đại của Akhenaton Nefertiti, nổi bật với các cải cách tôn giáo.

    • The Nefertiti period saw a shift to monotheism in Egypt. (Thời kỳ Nefertiti chứng kiến sự chuyển dịch sang độc thần giáo ở Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Nefertitian (tính từ): thuộc về Nefertiti hoặc thời kỳ của .
    • The Nefertitian style of art is characterized by naturalistic depictions. (Phong cách nghệ thuật Nefertitian được đặc trưng bởi các mô tả tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ hoàng Ai Cập: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm như "nữ hoàng cổ đại" (ancient queen) để chỉ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Nefertiti" đây danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "as beautiful as Nefertiti": đẹp như Nefertiti, thành ngữ so sánh vẻ đẹp lý tưởng.
    • She is as beautiful as Nefertiti, with her elegant features. ( ấy đẹp như Nefertiti, với các đường nét thanh tú.)