negative chemotaxis
Định nghĩa
Danh từ: Sự di chuyển tránh xa một kích thích hóa học. "Negative chemotaxis" là hiện tượng các sinh vật (thường là tế bào, vi khuẩn, hoặc sinh vật đơn bào) di chuyển theo hướng ngược lại với nguồn hóa chất, tức là tránh xa chất đó.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn thể hiện sự di chuyển tránh xa kích thích hóa học bằng cách di chuyển ra xa khỏi chất độc hại.)
- (Trong thí nghiệm, sự di chuyển tránh xa kích thích hóa học đã được quan sát thấy khi các tế bào rút lui khỏi nồng độ axit cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Negative chemotaxis towards a repellent": sự di chuyển tránh xa một chất xua đuổi.
- The study focused on negative chemotaxis towards the chemical repellent. (Nghiên cứu tập trung vào sự di chuyển tránh xa chất xua đuổi hóa học.)
- "Induced negative chemotaxis": sự di chuyển tránh xa kích thích hóa học bị kích thích (do tác nhân bên ngoài).
- The drug induced negative chemotaxis in the cancer cells. (Thuốc đã kích thích sự di chuyển tránh xa kích thích hóa học ở các tế bào ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemotaxis (danh từ): sự di chuyển theo hoặc tránh xa một kích thích hóa học (bao gồm cả hai hướng).
- Positive chemotaxis (danh từ): sự di chuyển về phía một kích thích hóa học (ngược lại với negative chemotaxis).
- Chemotactic (tính từ): liên quan đến sự di chuyển theo hóa chất.
- The chemotactic response of the cells was measured. (Phản ứng di chuyển theo hóa chất của các tế bào đã được đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Repulsion by chemicals (sự đẩy lùi bởi hóa chất): nhấn mạnh vào tác động của hóa chất gây ra sự tránh xa.
- Movement away from a chemical stimulus (sự di chuyển ra xa khỏi một kích thích hóa học): mô tả trực tiếp hiện tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move away from: di chuyển ra xa khỏi.
- The cells move away from the harmful chemical. (Các tế bào di chuyển ra xa khỏi hóa chất có hại.)
- Retreat from: rút lui khỏi.
- The bacteria retreat from the source of the repellent. (Vi khuẩn rút lui khỏi nguồn chất xua đuổi.)
Thành ngữ liên quan
- Go against the grain: đi ngược lại xu hướng hoặc mong đợi (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, không phải sinh học).
- In a way, negative chemotaxis is like going against the grain of the chemical gradient. (Theo một cách nào đó, sự di chuyển tránh xa kích thích hóa học giống như đi ngược lại dòng chảy của gradient hóa chất.)