negative identification

negative identification

A traveler presents their passport for negative identification at the border.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng chứng chứng minh bạn không phải người bạn tự nhận không; bằng chứng xác lập rằng bạn không nằm trong một nhóm người đã được hệ thống biết đến; sự nhận dạng của hệ thống dẫn đến việc từ chối.

  • Ý nghĩa chính: "Negative identification" một quy trình hoặc bằng chứng được sử dụng để xác nhận rằng một cá nhân không thuộc về một nhóm, danh sách, hoặc cơ sở dữ liệu nhất định. trái ngược với "positive identification" (nhận dạng tích cực), vốn xác nhận ai đó ai. Hệ thống này thường được dùng để ngăn chặn việc một người sử dụng nhiều danh tính giả.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống an ninh sử dụng nhận dạng phủ định để đảm bảo không ai sử dụng hộ chiếu giả.)
  • (Một hệ thống nhận dạng phủ định có thể ngăn chặn việc một người sử dụng nhiều danh tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform negative identification": thực hiện nhận dạng phủ định.

    • The database performs negative identification by comparing fingerprints against known criminals. (Cơ sở dữ liệu thực hiện nhận dạng phủ định bằng cách so sánh dấu vân tay với những tội phạm đã biết.)
  • "negative identification system": hệ thống nhận dạng phủ định.

    • A negative identification system is crucial for border control to reject fraudulent entries. (Một hệ thống nhận dạng phủ định rất quan trọng cho kiểm soát biên giới để từ chối các lối vào gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Identification (danh từ): sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân.

    • You need to show your identification at the entrance. (Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thânlối vào.)
  • Positive identification (danh từ): nhận dạng khẳng định (xác nhận ai đó ai).

    • Positive identification is required to access the secure area. (Nhận dạng khẳng định cần thiết để vào khu vực an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusionary identification: nhận dạng loại trừ.
  • Non-recognition: không nhận dạng (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to reject" (từ chối).
    • The system rejected the applicant based on negative identification. (Hệ thống từ chối người nộp đơn dựa trên nhận dạng phủ định.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng cụm "to be ruled out" (bị loại trừ).
    • He was ruled out as a suspect through negative identification. (Anh ta bị loại khỏi danh sách nghi phạm thông qua nhận dạng phủ định.)