negative reinforcing stimulus
Danh từ: Kích thích củng cố tiêu cực - Định nghĩa: "Negative reinforcing stimulus" là một kích thích củng cố mà việc loại bỏ nó có tác dụng làm giảm khả năng xảy ra của phản ứng đã tạo ra kích thích đó. Nói cách khác, đây là một tác nhân gây khó chịu hoặc không mong muốn trong môi trường; khi một hành vi nào đó dẫn đến việc loại bỏ tác nhân này, hành vi đó sẽ ít có khả năng lặp lại.
- (Giáo viên đã sử dụng một kích thích củng cố tiêu cực bằng cách loại bỏ tiếng ồn lớn khi học sinh ngừng nói chuyện.)
- (Trong thí nghiệm, kích thích củng cố tiêu cực là một cú sốc điện dừng lại khi con chuột nhấn cần gạt.)
- (Tránh một kích thích củng cố tiêu cực như chuông báo động lớn có thể khiến một người học cách tắt chuông nhanh chóng.)
- "Negative reinforcing stimulus" thường được dùng trong tâm lý học hành vi, đặc biệt trong lý thuyết điều kiện hóa tác động (operant conditioning), để phân biệt với củng cố tích cực (positive reinforcement) – nơi một kích thích tích cực được thêm vào để tăng hành vi.
- Phân biệt với "punishment" (hình phạt): Trong khi hình phạt làm giảm hành vi bằng cách thêm vào một kích thích khó chịu hoặc loại bỏ một kích thích dễ chịu, "negative reinforcing stimulus" làm giảm hành vi bằng cách loại bỏ một kích thích khó chịu khi hành vi xảy ra. Đây là một cơ chế tinh tế hơn.
- Negative reinforcement (danh từ): Củng cố tiêu cực – quá trình mà một kích thích khó chịu được loại bỏ để tăng cường hành vi (mặc dù định nghĩa gốc của "negative reinforcing stimulus" là giảm hành vi, cần lưu ý sự khác biệt).
- Aversive stimulus (danh từ): Kích thích gây khó chịu – một tác nhân mà sinh vật muốn tránh, thường là thành phần của "negative reinforcing stimulus".
- Kích thích tránh né: Một thuật ngữ mô tả cùng khái niệm, nhấn mạnh vào việc sinh vật học cách tránh kích thích này.
- Tác nhân củng cố tiêu cực: Một cách diễn đạt khác, dễ hiểu hơn trong ngữ cảnh giáo dục.
Remove a negative reinforcing stimulus: Loại bỏ một kích thích củng cố tiêu cực.
- The therapist removed the negative reinforcing stimulus to reduce the child's disruptive behavior. (Nhà trị liệu đã loại bỏ kích thích củng cố tiêu cực để giảm hành vi gây rối của đứa trẻ.)
Apply a negative reinforcing stimulus: Áp dụng một kích thích củng cố tiêu cực.
- The researcher applied a negative reinforcing stimulus to test the subject's response. (Nhà nghiên cứu đã áp dụng một kích thích củng cố tiêu cực để kiểm tra phản ứng của đối tượng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này do tính chuyên ngành cao. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể tham khảo: - "The carrot and the stick" (Cây gậy và củ cà rốt): Một thành ngữ chỉ hai phương pháp thúc đẩy: phần thưởng (củ cà rốt) và hình phạt (cây gậy). "Negative reinforcing stimulus" gần với "cây gậy" nhưng có cơ chế tinh tế hơn.