negative stimulation
Định nghĩa
Danh từ: "Negative stimulation" (kích thích tiêu cực) chỉ một dạng kích thích gây ra sự đối kháng, phản kháng hoặc làm mất hứng thú ở người hoặc sinh vật nhận nó. Đây là một khái niệm trong tâm lý học và sinh học, đối lập với "positive stimulation" (kích thích tích cực) thường mang lại sự thoải mái hoặc động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chỉ trích liên tục từ sếp là một dạng kích thích tiêu cực khiến anh ấy mất động lực.)
- (Đối với một số học sinh, hình phạt đóng vai trò như kích thích tiêu cực, làm giảm hứng thú học tập của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience negative stimulation": trải qua kích thích tiêu cực.
- The animal experienced negative stimulation from the loud noise and tried to escape. (Con vật trải qua kích thích tiêu cực từ tiếng ồn lớn và cố gắng trốn thoát.)
"to respond to negative stimulation": phản ứng với kích thích tiêu cực.
- Humans often respond to negative stimulation with avoidance or aggression. (Con người thường phản ứng với kích thích tiêu cực bằng cách tránh né hoặc gây hấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stimulation (n): sự kích thích (nói chung).
- The child needs more stimulation to stay focused. (Đứa trẻ cần nhiều kích thích hơn để giữ tập trung.)
- Negative (adj): tiêu cực, trái ngược với tích cực.
- She had a negative reaction to the news. (Cô ấy có phản ứng tiêu cực với tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
- Aversive stimulus: kích thích gây khó chịu (thường dùng trong tâm lý học hành vi).
- Disincentive: yếu tố làm mất động lực, cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To act as negative stimulation: đóng vai trò như kích thích tiêu cực.
- The harsh feedback acted as negative stimulation, discouraging further effort. (Phản hồi khắc nghiệt đóng vai trò như kích thích tiêu cực, làm nản lòng những nỗ lực tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan