negev desert

negev desert

A family camps under the stars in the Negev Desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc Negev: "negev desert" tên gọi chính thức của một vùng sa mạc nằmphía nam Israel. Đây một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, không phải một danh từ chung để chỉ bất kỳ sa mạc nào.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Negev bao phủ hơn một nửa diện tích đất liền của Israel.)
  • (Nhiều địa điểm khảo cổ cổ đại nằmSa mạc Negev.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Negev": dạng rút gọn phổ biến, thường dùng trong văn viết nói.

    • The Negev is known for its unique desert landscapes. (Vùng Negev nổi tiếng với cảnh quan sa mạc độc đáo.)
  • "Negev Desert": có thể viết hoa cả hai từ hoặc chỉ viết hoa "Negev" tùy theo quy tắc chính tả.

    • We traveled through the Negev desert during our trip to Israel. (Chúng tôi đã đi qua sa mạc Negev trong chuyến du lịch Israel.)
Biến thể từ gần giống
  • Negev (danh từ riêng): tên gọi tắt của sa mạc Negev.
    • The Negev is a popular destination for hikers. (Vùng Negev điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc Negev (cụm từ): tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • Vùng sa mạc phía nam Israel (cụm từ miêu tả): dùng để giải thích vị trí địa .
Lưu ý sử dụng
  • Không dùng "negev desert" như danh từ chung: Từ này chỉ dùng để chỉ một sa mạc cụ thể, không áp dụng cho các sa mạc khác.
  • Viết hoa chuẩn: Trong tiếng Anh, "Negev Desert" thường được viết hoa cả hai từ danh từ riêng chỉ địa danh.