neglect of duty

Định nghĩa

neglect of duty (cụm danh từ)
- Sự bỏ bê nhiệm vụ, sự không hoàn thành trách nhiệm: Đây một khái niệm pháp đạo đức, chỉ hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các nghĩa vụ, trách nhiệm được giao phó, đặc biệt trong công việc, chức vụ, hoặc quan hệ xã hội. Hành vi này có thể dẫn đến hậu quả pháp hoặc kỷ luật.

dụ sử dụng
  • (Viên chức bị buộc tội bỏ bê nhiệm vụ sau khi không phản hồi trường hợp khẩn cấp.)
  • (Bỏ bê nhiệm vụ một vi phạm nghiêm trọng trong quân đội.)
  • ( ấy bị sa thải bỏ bê nhiệm vụ nghiêm trọng, khi phớt lờ nhu cầu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "willful neglect of duty": sự cố tình bỏ bê nhiệm vụ (mang tính chủ ý, chủ đích).
    • The judge ruled that the governor committed willful neglect of duty by ignoring the law. (Thẩm phán phán quyết rằng thống đốc đã cố tình bỏ bê nhiệm vụ bằng cách phớt lờ luật pháp.)
  • "neglect of duty in office": sự bỏ bê nhiệm vụ khi đương chức (thường dùng trong bối cảnh công chức, quan chức).
    • The investigation found evidence of neglect of duty in office, leading to the mayor's resignation. (Cuộc điều tra tìm thấy bằng chứng về sự bỏ bê nhiệm vụ khi đương chức, dẫn đến việc thị trưởng từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Neglect (n): sự bỏ bê, sự (nói chung).
    • Child neglect is a serious social issue. (Bỏ bê trẻ em một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
  • Duty (n): nhiệm vụ, trách nhiệm.
    • It is your duty to report any misconduct. (Đó nhiệm vụ của bạn để báo cáo bất kỳ hành vi sai trái nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Breach of duty: vi phạm nhiệm vụ (thường dùng trong pháp ).
    • The employee was terminated for breach of duty. (Nhân viên bị sa thải vi phạm nhiệm vụ.)
  • Dereliction of duty: sự bỏ bê nhiệm vụ ( sắc thái nghiêm trọng, thường trong quân đội hoặc công vụ).
    • Dereliction of duty can lead to court-martial. (Bỏ bê nhiệm vụ có thể dẫn đến tòa án quân sự.)
  • Failure to perform: không thực hiện (nhiệm vụ).
    • His failure to perform his duties caused delays. (Việc anh ta không thực hiện nhiệm vụ đã gây ra sự chậm trễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neglect to do something: bỏ bê làm việc đó.
    • He neglected to lock the door before leaving. (Anh ấy đã bỏ bê việc khóa cửa trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall down on the job: không hoàn thành nhiệm vụ (thân mật).
    • The manager fell down on the job by ignoring safety protocols. (Quản lý đã không hoàn thành nhiệm vụ bằng cách phớt lờ các quy trình an toàn.)
  • Drop the ball: mắc lỗi, thất bại trong việc hoàn thành trách nhiệm.
    • The team dropped the ball by missing the deadline. (Nhóm đã mắc lỗi khi bỏ lỡ thời hạn.)