neglecter
Định nghĩa
Danh từ: - Người lơ là, người sao nhãng: "neglecter" chỉ một người có thói quen hoặc hành vi không quan tâm, không chú ý đúng mức đến người khác, nhiệm vụ, hoặc trách nhiệm của mình. Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ người thiếu trách nhiệm hoặc không tôn trọng người hoặc việc mà họ đáng lẽ phải chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã cố gắng vô ích để gây ấn tượng với những người đã lơ là mình.)
- (Là một người sao nhãng nhiệm vụ, anh ta đã bị sa thải khỏi công việc.)
- (Cô ấy được biết đến như một người lơ là sức khỏe của chính mình, luôn đặt công việc lên hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a neglecter of [something]": trở thành người thường xuyên sao nhãng một điều gì đó.
- He is a neglecter of his financial responsibilities. (Anh ấy là người thường xuyên sao nhãng các trách nhiệm tài chính của mình.)
"neglecter of others": người lơ là người khác, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội.
- The neglecter of her children faced legal consequences. (Người mẹ lơ là con cái của mình đã phải đối mặt với hậu quả pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Neglect (n, v): sự lơ là, sự sao nhãng; hành động lơ là.
- The neglect of the garden led to its overgrowth. (Sự lơ là khu vườn đã dẫn đến sự mọc um tùm của nó.)
- Neglectful (adj): lơ là, sao nhãng, có tính chất lơ là.
- Her neglectful attitude upset her parents. (Thái độ lơ là của cô ấy đã làm cha mẹ cô ấy buồn.)
- Negligent (adj): cẩu thả, thiếu trách nhiệm (thường dùng trong pháp lý).
- The negligent driver caused the accident. (Người lái xe cẩu thả đã gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Slacker: người lười biếng, trốn tránh trách nhiệm.
- Derelict: người bỏ bê nhiệm vụ, thiếu trách nhiệm.
- Forgetter: người hay quên, lơ là (nhưng không mạnh bằng "neglecter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Neglect to do something: quên hoặc không làm điều gì đó cần thiết.
- He neglected to lock the door before leaving. (Anh ấy đã quên khóa cửa trước khi rời đi.)
- Neglect someone/something: lơ là, không chăm sóc ai/cái gì.
- She neglected her studies for weeks. (Cô ấy đã lơ là việc học trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (ám chỉ xu hướng lơ là khi không nhìn thấy).
- He was a neglecter of old friends, always out of sight, out of mind. (Anh ấy là người lơ là bạn cũ, luôn xa mặt cách lòng.)