neglectfully
Định nghĩa
Trạng từ: "neglectfully" có nghĩa là một cách lơ là, sao nhãng, hoặc thiếu quan tâm. Nó mô tả hành động được thực hiện mà không chú ý đúng mức đến trách nhiệm hoặc bổn phận, dẫn đến việc bỏ bê hoặc không chăm sóc thứ gì đó (hoặc ai đó) một cách đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã sao nhãng để đứa bé một mình trong phòng.)
- (Anh ấy đã lơ là quên tưới cây trong nhiều tuần.)
- (Các tài liệu đã bị đặt sai chỗ một cách sao nhãng bởi người trợ lý cẩu thả.)
Cách sử dụng nâng cao
"Neglectfully" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh pháp lý để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thiếu quan tâm. Nó có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như "treat" (đối xử), "handle" (xử lý), hoặc "manage" (quản lý).
- (Người quản lý đã xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách sao nhãng.)
- (Khu đất đã được bảo trì một cách lơ là, dẫn đến sự xuống cấp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Neglectful (tính từ): có tính chất sao nhãng, lơ là.
- A neglectful parent may harm their child's development. (Một bậc cha mẹ sao nhãng có thể gây hại cho sự phát triển của con cái.)
- Neglect (động từ/danh từ): bỏ bê, sao nhãng.
- He neglects his duties. (Anh ấy bỏ bê nhiệm vụ của mình.)
- Negligently (trạng từ): một cách cẩu thả (từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hơn là thiếu quan tâm).
- He drove negligently and caused an accident. (Anh ấy lái xe cẩu thả và gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Carelessly: một cách bất cẩn.
- Remissly: một cách lơ là (thường dùng trong ngữ cảnh trách nhiệm).
- Inattentively: một cách thiếu chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Neglect to do something: bỏ bê, không làm việc gì đó (thường là do vô tình hoặc cố ý).
- She neglectfully neglected to lock the door. (Cô ấy đã sao nhãng việc khóa cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Let something slide: để mặc cho việc gì đó xuống cấp hoặc không được chăm sóc (mang nghĩa tương tự "neglectfully").
- He let his health slide neglectfully. (Anh ấy đã để sức khỏe của mình xuống cấp một cách sao nhãng.)