negligently

negligently

He left the gate negligently open, and the dog ran out.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bất cẩn, một cách cẩu thả, thiếu sự quan tâm hoặc chú ý cần thiết khi thực hiện một hành động hay nhiệm vụ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm việc một cách bất cẩn, gây ra nhiều sai sót.)
  • (Người lái xe đã hành động một cách cẩu thả khi bỏ qua đèn giao thông.)
  • ( ấy đã bất cẩn để cửa không khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act negligently": hành động một cách bất cẩn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp để chỉ sự vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng.
    • The company was sued for acting negligently in handling hazardous waste. (Công ty đã bị kiện hành động bất cẩn trong việc xử lý chất thải nguy hại.)
  • "to behave negligently": cư xử một cách cẩu thả.
    • The babysitter behaved negligently, leaving the child unattended. (Người giữ trẻ đã cư xử cẩu thả, để đứa trẻ không được trông coi.)
Biến thể từ gần giống
  • Negligent (tính từ): bất cẩn, cẩu thả.
    • He was negligent in his duties. (Anh ấy đã bất cẩn trong nhiệm vụ của mình.)
  • Negligence (danh từ): sự bất cẩn, sự cẩu thả.
    • The accident was caused by negligence. (Tai nạn được gây ra bởi sự bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessly: một cách bất cẩn.
  • Inattentively: một cách không chú ý.
  • Thoughtlessly: một cách thiếu suy nghĩ.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh (mức độ mạnh hơn, ý thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slack off: làm việc lười biếng, thiếu cẩn thận.
    • He slacked off and completed the report negligently. (Anh ấy lười biếng hoàn thành báo cáo một cách bất cẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • To let the ball drop: để xảy ra sai sót do bất cẩn.
    • She let the ball drop by negligently forgetting the meeting. ( ấy đã để xảy ra sai sót khi bất cẩn quên cuộc họp.)
  • To go through the motions: làm việc một cách hời hợt, không chú tâm.
    • He went through the motions negligently, not caring about the outcome. (Anh ấy làm việc một cách hời hợt, không quan tâm đến kết quả.)