negociate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thương lượng, đàm phán: Thảo luận các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
    • Đạt được thỏa thuận: Hội ý với người khác để đi đến một thỏa thuận hoặc đạt được sự đồng thuận.
    • Vượt qua, vượt khỏi (một chướng ngại vật): Thành công trong việc đi qua, vòng qua, hoặc vượt qua một vật cản.
    • Chuyển nhượng (bằng cách hậu): Chuyển nhượng một công cụ tài chính hoặc chứng khoán cho người khác để đổi lấy giá trị nhận được.
    • Bán chiết khấu: Bán hoặc chiết khấu chứng khoán.
    • Thành công, đạt được mục tiêu: Đạt được thành công; hoàn thành một mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Thương lượng, đàm phán:

    • They negotiated the sale of the house. (Họ đã thương lượng việc bán căn nhà.)
    • The parties negotiated all night. (Các bên đã đàm phán suốt đêm.)
  • Vượt qua chướng ngại vật:

    • The hiker negotiated the high mountain pass. (Người leo núi đã vượt qua đèo núi cao.)
  • Chuyển nhượng:

    • He negotiated a bond. (Anh ấy đã chuyển nhượng một trái phiếu.)
  • Đạt được mục tiêu:

    • She succeeded in persuading us all. ( ấy đã thành công trong việc thuyết phục tất cả chúng tôi.)
    • The pianist negotiated the difficult runs. (Nghệ sĩ piano đã vượt qua những đoạn chạy ngón khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to negotiate a deal": đàm phán một thỏa thuận.

    • They are negotiating a deal with the investors. (Họ đang đàm phán một thỏa thuận với các nhà đầu .)
  • "to negotiate a turn": xoay xở để rẽ (trong lái xe).

    • The driver negotiated the sharp turn carefully. (Người lái xe đã xoay xở để rẽ gấp một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Negotiation (danh từ): sự thương lượng, cuộc đàm phán.

    • The negotiation lasted for hours. (Cuộc đàm phán kéo dài hàng giờ.)
  • Negotiator (danh từ): người thương lượng, nhà đàm phán.

    • She is a skilled negotiator. ( ấy một nhà đàm phán khéo léo.)
  • Negotiable (tính từ): có thể thương lượng được.

    • The price is negotiable. (Giá cả có thể thương lượng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Bargain: mặc cả, thương lượng (thường về giá cả).
  • Arrange: sắp xếp, dàn xếp (một thỏa thuận).
  • Confer: hội ý, thảo luận.
  • Navigate: điều hướng, vượt qua (chướng ngại vật).
  • Transfer: chuyển nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Negotiate with: thương lượng với (ai đó).

    • He is negotiating with the bank for a loan. (Anh ấy đang thương lượng với ngân hàng để vay vốn.)
  • Negotiate over: thương lượng về (một vấn đề).

    • They negotiated over the terms of the contract. (Họ đã thương lượng về các điều khoản của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Negotiate a minefield: vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc phức tạp.
    • The politician had to negotiate a minefield of public opinion. (Chính trị gia phải vượt qua một mớ hỗn độn dư luận.)