negotiant
Định nghĩa
Danh từ: Người đàm phán, người thương lượng, người tham gia vào quá trình thảo luận với người khác để đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàm phán đã thành công trong việc hòa giải hợp đồng giữa hai công ty.)
- (Là một người thương lượng có kỹ năng, cô ấy đã có thể đạt được các điều khoản tốt hơn cho khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chief negotiant": người đàm phán chính.
- The chief negotiant led the team in the peace talks. (Người đàm phán chính đã dẫn dắt nhóm trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
"independent negotiant": người đàm phán độc lập, không đại diện cho bên nào.
- An independent negotiant was brought in to resolve the dispute. (Một người đàm phán độc lập đã được mời đến để giải quyết tranh chấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Negotiate (động từ): đàm phán, thương lượng.
- They need to negotiate a new agreement. (Họ cần đàm phán một thỏa thuận mới.)
- Negotiation (danh từ): sự đàm phán, cuộc thương lượng.
- The negotiations lasted for weeks. (Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều tuần.)
- Negotiable (tính từ): có thể thương lượng được.
- The price is negotiable. (Giá cả có thể thương lượng được.)
Từ đồng nghĩa
- Negotiator: người đàm phán (từ phổ biến hơn "negotiant").
- Mediator: người hòa giải, trung gian.
- Arbiter: người phân xử, trọng tài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Negotiate with: đàm phán với ai đó.
- She is negotiating with the suppliers for a discount. (Cô ấy đang đàm phán với các nhà cung cấp để được giảm giá.)
Negotiate through: vượt qua bằng cách thương lượng.
- They managed to negotiate through the difficult terms. (Họ đã xoay xở để vượt qua các điều khoản khó khăn bằng cách thương lượng.)
Thành ngữ liên quan
Strike a deal: đạt được thỏa thuận (thường thông qua đàm phán).
- The two sides finally struck a deal after months of talks. (Hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.)
Bargaining chip: lợi thế trong đàm phán.
- The new technology gave them a strong bargaining chip. (Công nghệ mới đã mang lại cho họ một lợi thế mạnh mẽ trong đàm phán.)