negotiate
/ni'gouʃieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đàm phán, thương lượng: Thảo luận một cách chính thức để đạt được một thỏa thuận hoặc quyết định về một vấn đề.
- Vượt qua, xử lý thành công: Vượt qua hoặc xử lý một cách hiệu quả một chướng ngại vật, khó khăn hoặc tình huống phức tạp.
- Chuyển nhượng, đổi thành tiền mặt: (Trong lĩnh vực tài chính) Chuyển quyền sở hữu một công cụ tài chính (như séc, hối phiếu) cho người khác để lấy tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
- Đàm phán, thương lượng:
- The two companies are trying to negotiate a new contract. (Hai công ty đang cố gắng đàm phán một hợp đồng mới.)
- We need to negotiate the price before we buy the car. (Chúng ta cần thương lượng giá cả trước khi mua chiếc xe.)
- Vượt qua, xử lý thành công:
- The driver skillfully negotiated the sharp turn on the mountain road. (Người lái xe khéo léo vượt qua khúc cua gắt trên đường núi.)
- She had to negotiate a series of bureaucratic hurdles. (Cô ấy phải xử lý một loạt các trở ngại hành chính.)
- Chuyển nhượng, đổi thành tiền mặt:
- He went to the bank to negotiate the cheque. (Anh ấy đến ngân hàng để đổi séc lấy tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to negotiate terms": thương lượng các điều khoản.
- The union is ready to negotiate terms with the management. (Công đoàn sẵn sàng thương lượng các điều khoản với ban quản lý.)
- "to negotiate a settlement": đàm phán một thỏa thuận dàn xếp.
- The lawyers helped the parties negotiate a settlement out of court. (Các luật sư đã giúp các bên đàm phán một thỏa thuận dàn xếp ngoài tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Negotiation (n): sự đàm phán, thương lượng.
- The negotiations between the two countries lasted for months. (Các cuộc đàm phán giữa hai quốc gia kéo dài hàng tháng.)
- Negotiable (adj): có thể thương lượng, có thể chuyển nhượng.
- The salary for this position is negotiable. (Mức lương cho vị trí này là có thể thương lượng.)
- Negotiator (n): nhà đàm phán.
- She is a skilled negotiator in international trade. (Cô ấy là một nhà đàm phán lành nghề trong thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Bargain: mặc cả (thường về giá).
- Mediate: hòa giải, làm trung gian.
- Confer: thảo luận, bàn bạc.
- Arrange: sắp xếp, dàn xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Negotiate for: thương lượng để giành lấy cái gì.
- They are negotiating for better working conditions. (Họ đang thương lượng để có điều kiện làm việc tốt hơn.)
- Negotiate with: đàm phán với ai.
- The government refuses to negotiate with the terrorists. (Chính phủ từ chối đàm phán với những kẻ khủng bố.)
Thành ngữ liên quan
- Negotiate a minefield: Xử lý một tình huống cực kỳ nguy hiểm và phức tạp (nghĩa bóng).
- Talking about politics at the dinner table was like negotiating a minefield. (Nói về chính trị ở bàn ăn tối giống như xử lý một bãi mìn vậy.)
động từ
- (thương nghiệp), (chính trị) điều đình, đàm phán, thương lượng, dàn xếp
- to negotiate a treatyđàm phán để ký một hiệp ước
- đổi thành tiền, chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu)
- vượt qua được (vật chướng ngại, khó khăn...)