negro peach

negro peach

A farmer picks a ripe negro peach from a bush in his garden.

Định nghĩa

Danh từ: negro peach (-grô pích) một loại cây bụi nhiệt đới, có thể mọc lan rộng hoặc bán leo, thân cây chắc khỏe. Quả của màu nâu đỏ, hình tròn, vỏ sần sùi như mụn cóc. Loại cây này nguồn gốc từ châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Cây negro peach một loại cây bụi nhiệt đới nguồn gốc từ châu Phi.)
  • (Quả của cây negro peach hình dạng tròn vỏ sần sùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "negro peach" thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc mô tả sinh thái, đặc biệt khi nói về các loài cây bản địa châu Phi.
  • dụ: (Các nhà thực vật học phân loại cây negro peach một loại cây bụi bán leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Peach (n): quả đào (một loại quả khác, không liên quan trực tiếp đến negro peach, nhưng cùng từ "peach" trong tên gọi).
    • The peach is a sweet fruit, unlike the warty negro peach. (Quả đào loại quả ngọt, khác với quả negro peach sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical shrub: cây bụi nhiệt đới.
  • African fruit tree: cây ăn quả châu Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None: "negro peach" danh từ ghép, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • None: "negro peach" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.