negro pepper

negro pepper

A chef grinds negro pepper seeds to season a stew.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hồ tiêu đen Tây Phi: "negro pepper" một loại cây thường xanh nhiệt đớiTây Phi, hạt thơm cay, được dùng làm gia vị trong y học dân gian.

dụ sử dụng
  • (Hạt của cây hồ tiêu đen Tây Phi thường được xay thêm vào súp món hầm để tạo vị cay.)
  • (Trong y học cổ truyền, hồ tiêu đen Tây Phi được dùng để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Negro pepper as a condiment": dùng làm gia vị.
    • Negro pepper is a common condiment in West African cuisine. (Hồ tiêu đen Tây Phi một gia vị phổ biến trong ẩm thực Tây Phi.)
  • "Negro pepper in folk medicine": dùng trong y học dân gian.
    • The bark and seeds of negro pepper are used in folk medicine for their anti-inflammatory properties. (Vỏ hạt của cây hồ tiêu đen Tây Phi được dùng trong y học dân gian đặc tính chống viêm của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grains of Selim: tên gọi khác của "negro pepper" (hạt của cây ).
    • Grains of Selim are another name for negro pepper. (Hạt Selim tên gọi khác của hồ tiêu đen Tây Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grains of Selim: hạt Selim.
  • African pepper: hồ tiêu châu Phi.
  • Ethiopian pepper: hồ tiêu Ethiopia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "negro pepper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "negro pepper".