negro spiritual

negro spiritual

A choir sings a negro spiritual in a church.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bài hát tôn giáo nguồn gốc từ cộng đồng người da đenmiền nam Hoa Kỳ. "Negro spiritual" thường mang giai điệu sâu lắng, giàu cảm xúc, phản ánh niềm tin, hy vọng nỗi đau khổ của người nô lệ da đen trong thời kỳ nô lệ.

dụ sử dụng
  • (Dàn hợp xướng đã biểu diễn một bài hát tôn giáo negro spiritual tuyệt đẹp tại buổi lễ nhà thờ.)
  • ("Swing Low, Sweet Chariot" một trong những bài hát tôn giáo negro spiritual nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a negro spiritual": hát một bài hát tôn giáo negro spiritual.

    • She sang a negro spiritual that moved the entire audience to tears. ( ấy đã hát một bài hát tôn giáo negro spiritual khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.)
  • "the tradition of negro spirituals": truyền thống các bài hát tôn giáo negro spiritual.

    • The tradition of negro spirituals has influenced many modern music genres like gospel and blues. (Truyền thống các bài hát tôn giáo negro spiritual đã ảnh hưởng đến nhiều thể loại nhạc hiện đại như gospel blues.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritual (danh từ): một bài hát tôn giáo nói chung, thường liên quan đến văn hóa da đen.

    • He wrote a spiritual for the community choir. (Ông ấy đã viết một bài hát tôn giáo cho dàn hợp xướng cộng đồng.)
  • Gospel (danh từ): nhạc phúc âm, một thể loại nhạc tôn giáo phát triển từ negro spiritual, nhưng phong cách sôi động hơn.

    • Gospel music is more upbeat compared to traditional negro spirituals. (Nhạc phúc âm sôi động hơn so với các bài hát tôn giáo negro spiritual truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài hát tôn giáo của người da đen: cách diễn đạt mô tả trực tiếp.
  • Bài hát nô lệ: thuật ngữ lịch sử chỉ các bài hát do nô lệ da đen sáng tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing out: hát to, hát vang.

    • The congregation sang out the negro spiritual with great passion. (Cộng đoàn đã hát vang bài hát tôn giáo negro spiritual với niềm đam mê lớn.)
  • Pass down: truyền lại (qua nhiều thế hệ).

    • These negro spirituals were passed down from generation to generation. (Những bài hát tôn giáo negro spiritual này đã được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing a different tune: thay đổi thái độ hoặc quan điểm (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng "sing" gợi liên tưởng đến hát).
    • After hearing the negro spiritual, he began to sing a different tune about the history of slavery. (Sau khi nghe bài hát tôn giáo negro spiritual, anh ấy bắt đầu thay đổi quan điểm về lịch sử nô lệ.)