neighboring
Định nghĩa
Tính từ:
- Láng giềng, kế cận, gần kề: "neighboring" mô tả một khu vực, địa điểm hoặc quốc gia nằm ngay sát cạnh hoặc rất gần với một nơi khác, thường có chung ranh giới hoặc đường biên.
Ví dụ sử dụng
- (Việt Nam và Trung Quốc là các quốc gia láng giềng.)
- (Chúng tôi đã thăm một thị trấn kế cận trong chuyến đi.)
- (Những ngôi nhà kề nhau có chung một bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "neighboring" + danh từ: Thường đứng trước danh từ để chỉ mối quan hệ về vị trí địa lý.
- The neighboring region has a different climate. (Vùng lân cận có khí hậu khác.)
- "neighboring" trong ngữ cảnh trừu tượng: Đôi khi dùng để chỉ sự gần gũi về mặt xã hội hoặc văn hóa.
- The two communities are neighboring in spirit. (Hai cộng đồng này gần gũi về mặt tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Neighbor (danh từ): người hàng xóm, nước láng giềng.
- My neighbor is very friendly. (Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.)
- Neighborhood (danh từ): khu phố, vùng lân cận.
- We live in a quiet neighborhood. (Chúng tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.)
- Neighborly (tính từ): thân thiện, có tính chất hàng xóm.
- They showed neighborly kindness. (Họ thể hiện lòng tốt của người hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Adjacent: kề nhau, liền kề.
- The adjacent rooms are connected by a door. (Các phòng liền kề được nối với nhau bằng một cánh cửa.)
- Bordering: có chung biên giới.
- The bordering states have similar laws. (Các tiểu bang có chung biên giới có luật tương tự.)
- Contiguous: tiếp giáp, liền nhau.
- The contiguous land is used for farming. (Vùng đất tiếp giáp được dùng để canh tác.)
- Nearby: gần đó.
- A nearby store sells fresh bread. (Một cửa hàng gần đó bán bánh mì tươi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "neighboring". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" để diễn tả trạng thái:
- The two villages are neighboring each other. (Hai ngôi làng này kề nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "Neighboring" không có thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm như:
- "Neighboring countries" (các nước láng giềng) – rất phổ biến trong chính trị và địa lý.
- "Neighboring communities" (các cộng đồng lân cận) – dùng trong xã hội học.