neighborly
The new family received a neighborly welcome with a basket of fresh-baked cookies.
Định nghĩa
Tính từ: Thể hiện những phẩm chất được mong đợi ở một người hàng xóm thân thiện; thân thiện, tươm tất, và sẵn lòng giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Bà cụ rất thân thiện, luôn mang bánh quy đến cho những cư dân mới.)
- (Đó là một cử chỉ thân thiện khi giúp họ xách đồ tạp hóa.)
- (Một cộng đồng thân thiện là nơi mọi người quan tâm lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "neighborly spirit": tinh thần láng giềng thân thiện.
- The neighborhood watch program fosters a strong neighborly spirit. (Chương trình canh gác khu phố nuôi dưỡng một tinh thần láng giềng thân thiện mạnh mẽ.)
- "neighborly relations": quan hệ láng giềng thân thiện.
- They maintained neighborly relations despite their political differences. (Họ duy trì quan hệ láng giềng thân thiện bất chấp sự khác biệt chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Neighborliness (danh từ): tính thân thiện, sự tươm tất của hàng xóm.
- Her neighborliness was appreciated by everyone on the street. (Sự thân thiện của cô ấy được mọi người trên phố đánh giá cao.)
- Neighbor (danh từ): người hàng xóm.
- Neighborhood (danh từ): khu phố, vùng lân cận.
Từ đồng nghĩa
- Friendly: thân thiện.
- Hospitable: hiếu khách.
- Considerate: chu đáo, ân cần.
- Helpful: hay giúp đỡ.
- Kind: tốt bụng.
Từ trái nghĩa
- Unneighborly: không thân thiện, thiếu tươm tất.
- Unfriendly: không thân thiện.
- Hostile: thù địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neighborly". Tuy nhiên, các động từ như get along with (hòa hợp với) hoặc look out for (quan tâm đến) thường được dùng trong ngữ cảnh này. - They get along well with their neighbors because they are so neighborly. (Họ hòa hợp tốt với hàng xóm vì họ rất thân thiện.)
Thành ngữ liên quan
- Good fences make good neighbors: Hàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốt (ý nói ranh giới rõ ràng giúp duy trì mối quan hệ tốt).
- A neighbor in need is a neighbor indeed: Hàng xóm lúc khó khăn mới là hàng xóm thật sự.