nejd

nejd

The map shows the arid plateau of the Nejd in central Arabia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng cao nguyên trung tâm của bán đảoRập: "Nejd" tên gọi một vùng cao nguyên nằmtrung tâm bán đảoRập. Trước đây, đây một vương quốc độc lập cho đến năm 1932, khi hợp nhất với Hejaz để thành lập Vương quốcRập Saudi.

dụ sử dụng
  • (Vùng Nejd nổi tiếng với những sa mạc rộng lớn tầm quan trọng lịch sử.)
  • (Trước năm 1932, Nejd một vương quốc độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nejd plateau": cao nguyên Nejd.

    • The Nejd plateau is a key geographical feature of Saudi Arabia. (Cao nguyên Nejd một đặc điểm địa quan trọng củaRập Saudi.)
  • "the history of Nejd": lịch sử của vùng Nejd.

    • Scholars study the history of Nejd to understand the unification of Saudi Arabia. (Các học giả nghiên cứu lịch sử vùng Nejd để hiểu về sự thống nhất củaRập Saudi.)
Biến thể từ gần giống
  • Najdi (tính từ): thuộc về vùng Nejd hoặc người dânđó.

    • Najdi Arabic is a dialect spoken in the region. (TiếngRập Najdi một phương ngữ được nói trong vùng.)
  • Najd (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "Nejd", thường dùng trong các văn bản hiện đại.

    • The Najd region is also spelled as Nejd. (Vùng Najd cũng được viết Nejd.)
Từ đồng nghĩa
  • Highland: vùng cao nguyên (dùng để mô tả địa hình, không phải tên riêng).
  • Plateau: cao nguyên (tương tự, chỉ dùng trong ngữ cảnh địa chung).
Các cụm từ liên quan
  • "the Sultanate of Nejd": Vương quốc Nejd (tên gọi lịch sử).
    • The Sultanate of Nejd existed from the 19th century until 1932. (Vương quốc Nejd tồn tại từ thế kỷ 19 đến năm 1932.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Nejd" đây địa danh lịch sử địa .)

Từ gần giống