nelson algren

nelson algren

A man sits at a typewriter, thinking of a story by Nelson Algren.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nelson Algren tên của một nhà văn người Mỹ (1909-1981). Ông nổi tiếng với các tác phẩm viết về cuộc sống của tầng lớp lao động, những kẻ bị xã hội ruồng bỏ các khu ổ chuột đô thị ở Chicago.

dụ sử dụng
  • (Tiểu thuyết "Người đàn ông với cánh tay vàng" của Nelson Algren đã giành giải thưởng Sách quốc gia đầu tiên.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Nelson Algren bậc thầy của tiểu thuyết hiện thực khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nelson Algren style": phong cách viết văn của Nelson Algren, thường mang tính hiện thực xã hội, tập trung vào những nhân vật bị gạt ra ngoài lề xã hội.
    • His writing is heavily influenced by the Nelson Algren style. (Cách viết của ông ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ phong cách Nelson Algren.)
Biến thể từ gần giống
  • Algrenesque (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Nelson Algren.
    • The film has an Algrenesque depiction of poverty. (Bộ phim sự miêu tả về nghèo đói theo kiểu Algren.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ tên người, nhưng có thể so sánh với các nhà văn cùng thời như John Steinbeck (nhà văn Mỹ viết về tầng lớp lao động) hoặc Upton Sinclair (nhà văn Mỹ viết về hiện thực xã hội).
Các cụm từ liên quan
  • "Nelson Algren Award": Giải thưởng Nelson Algren, một giải thưởng văn học dành cho các tác phẩm ngắn.
    • She won the Nelson Algren Award for her short story about urban life. ( ấy đã giành giải thưởng Nelson Algren cho truyện ngắn về cuộc sống đô thị của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to channel one's inner Nelson Algren": thể hiện phong cách viết hiện thực, khắc nghiệt như Nelson Algren.
    • The author channeled his inner Nelson Algren to write about the struggles of the homeless. (Tác giả đã thể hiện phong cách Nelson Algren để viết về những khó khăn của ngườigia cư.)