nelson mandela

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nelson Mandela: Tên của một chính khách Nam Phi nổi tiếng, người đã đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc apartheid. Ông bị giam cầm 27 năm trước khi được trả tự do sau đó trở thành tổng thống da màu đầu tiên của Nam Phi vào năm 1994, được bầu một cách dân chủ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of Nelson Mandela": Tinh thần của Nelson Mandela, thường dùng để chỉ sự kiên cường, tha thứ đấu tranh cho công lý.
    • Phong trào đấu tranh nhân quyền mang tinh thần của Nelson Mandela.
  • "to be a Nelson Mandela figure": một nhân vật kiểu Nelson Mandela, chỉ người tầm ảnh hưởng lớn trong việc đấu tranh cho tự do bình đẳng.
    • Ông ấy được coi một nhân vật Nelson Mandela trong cuộc chiến chống phân biệt chủng tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Mandela (riêng): Tên gọi tắt phổ biến của Nelson Mandela.
    • Mandela đã hy sinh cả đời tự do của người dân Nam Phi.
  • Mandela effect (danh từ): Hiệu ứng Mandela, một hiện tượng tâm lý khi nhiều người chung một ký ức sai lệch về một sự kiện hoặc chi tiết lịch sử.
    • Nhiều người tin rằng Nelson Mandela đã chết trong , nhưng thực tế không phải vậyđây một dụ về hiệu ứng Mandela.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo: người đứng đầu, dẫn dắt.
  • Biểu tượng: hình mẫu đại diện cho một lý tưởng.
  • Người đấu tranh: người chiến đấu cho công lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến gắn liền với tên riêng Nelson Mandela, nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động của ông:) - Đấu tranh : chiến đấu để đạt được điều . - Nelson Mandela đấu tranh quyền bình đẳng. - Hy sinh cho: dành cả cuộc đời mục đích nào đó. - Ông đã hy sinh cho nền dân chủ Nam Phi.

Thành ngữ liên quan
  • "To be released from prison like Mandela": Được trả tự do như Mandela, ám chỉ một sự giải thoát anh hùng sau thời gian dài bị giam cầm.
    • Sau nhiều năm bị bắt giữ oan, anh ấy cuối cùng cũng được thả, giống như Mandela.