nelson rolihlahla mandela
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nelson Rolihlahla Mandela: Tên của một chính khách người Nam Phi, người đã lãnh đạo cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc apartheid. Ông bị cầm tù 27 năm trước khi được trả tự do và trở thành tổng thống da màu đầu tiên của Nam Phi vào năm 1994, được bầu một cách dân chủ. Ông sinh năm 1918 và mất năm 2013.
Ví dụ sử dụng
- (Nelson Rolihlahla Mandela is a symbol of peace and reconciliation.)
- (The life of Nelson Rolihlahla Mandela inspires millions of people worldwide.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần Mandela": Chỉ sự kiên cường, tha thứ và cam kết với công lý xã hội, thường được nhắc đến trong các bài diễn văn hoặc sách vở.
- Tinh thần Mandela đã giúp Nam Phi vượt qua thời kỳ hậu apartheid. (The Mandela spirit helped South Africa overcome the post-apartheid era.)
Biến thể và từ gần giống
Mandela (tên gọi tắt): Thường dùng để chỉ Nelson Mandela trong giao tiếp hàng ngày.
- Mandela được trao giải Nobel Hòa bình năm 1993. (Mandela was awarded the Nobel Peace Prize in 1993.)
Mandela (tính từ): Dùng để mô tả những gì liên quan đến ông, như "Quỹ Mandela" (Mandela Foundation) hoặc "Ngày Mandela" (Mandela Day).
Từ đồng nghĩa
- Madiba: Tên gọi thân mật và tôn kính của người dân Nam Phi dành cho Nelson Mandela, xuất phát từ tên thị tộc của ông.
- Madiba đã dạy chúng ta về lòng khoan dung. (Madiba taught us about tolerance.)
Các cụm từ liên quan
- "Hành trình Mandela": Chỉ cuộc đời và sự nghiệp đấu tranh của ông, từ tù nhân chính trị đến tổng thống.
- Hành trình Mandela là bài học về sự kiên trì. (The Mandela journey is a lesson in perseverance.)
Thành ngữ liên quan
- "Làm theo gương Mandela": Hành động với lòng vị tha và tinh thần hòa giải.
- Trong xung đột, hãy làm theo gương Mandela để tìm kiếm hòa bình. (In conflict, follow Mandela’s example to seek peace.)