nelumbo

nelumbo

The nelumbo blooms in the pond at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi sen (Nelumbo): "nelumbo" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ sen (Nelumbonaceae), đôi khi được xếp vào họ súng (Nymphaeaceae). Chi này bao gồm các loài sen, đặc biệt sen hồng (Nelumbo nucifera) sen vàng (Nelumbo lutea).

dụ sử dụng
  • (Chi nelumbo thường được tìm thấyao hồ khắp châu Á.)
  • (Các loài nelumbo nổi tiếng với hoa lớn, thơm hạt ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nelumbo nucifera": tên khoa học của sen hồng, một loài biểu tượng trong văn hóa Phật giáo ẩm thực.

    • The sacred lotus, Nelumbo nucifera, is revered in many Eastern religions. (Sen thiêng, Nelumbo nucifera, được tôn kính trong nhiều tôn giáo phương Đông.)
  • "Nelumbo lutea": tên khoa học của sen vàng, loài bản địaBắc Mỹ.

    • Nelumbo lutea is also known as the American lotus. (Nelumbo lutea còn được gọi là sen Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nelumbonaceae (danh từ): họ sen, họ thực vật chứa chi nelumbo.

    • The Nelumbonaceae family includes only the genus Nelumbo. (Họ Nelumbonaceae chỉ bao gồm chi nelumbo.)
  • Nelumbium (danh từ): tên của chi nelumbo, ít được sử dụng hiện nay.

    • In older texts, the lotus was classified under Nelumbium. (Trong các văn bản , sen được phân loại dưới chi Nelumbium.)
Từ đồng nghĩa
  • Lotus (danh từ): sen, tên gọi chung cho các loài trong chi nelumbo.

    • The lotus is a symbol of purity in many cultures. (Sen biểu tượng của sự thuần khiết trong nhiều nền văn hóa.)
  • Water lily (danh từ): súng, đôi khi bị nhầm lẫn với nelumbo do hình dáng tương tự, nhưng khác họ về mặt phân loại.

    • Unlike the water lily, nelumbo leaves are notched and stand above the water. (Không giống súng, nelumbo khía vươn lên khỏi mặt nước.)
Các cụm từ liên quan
  • Nelumbo seed: hạt sen, thường được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.

    • Nelumbo seeds are rich in nutrients and used in traditional medicine. (Hạt nelumbo giàu dinh dưỡng được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Nelumbo flower: hoa sen, biểu tượng văn hóa phổ biến.

    • The nelumbo flower blooms in the morning and closes at night. (Hoa nelumbo nở vào buổi sáng khép lại vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rise like a lotus from the mud": vượt qua khó khăn để vươn lên, lấy hình ảnh từ nelumbo mọc trong bùn lầy.
    • Despite his humble beginnings, he rose like a lotus from the mud. ( xuất thân khiêm tốn, anh ấy đã vươn lên như hoa sen từ bùn lầy.)