nem con

Định nghĩa
  1. Phó từ (trạng từ):
    • Một lòng, nhất trí, không bất đồng: "nem con" (thường được viết "nem con") một cụm từ tiếng Latinh, được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động được thực hiện với sự đồng thuận tuyệt đối, không ai phản đối hoặc bỏ phiếu chống.
dụ sử dụng
  • (Thượng viện đã phê duyệt dự luật một lòng.)
  • (Chúng tôi đã bỏ phiếu nhất trí để chấp nhận đề xuất.)
  • (Ủy ban đã quyết định một lòng để tiến hành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nem con" thường được dùng trong các bối cảnh chính thức, như các cuộc họp, nghị viện, hoặc biểu quyết, để nhấn mạnh rằng không phiếu chống hoặc ý kiến trái chiều.
    • The resolution was passed nem con. (Nghị quyết đã được thông qua không phiếu chống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nemine contradicente (cụm từ Latinh đầy đủ): nghĩa đen "không ai phản đối", tương đương với "nem con".
  • Unanimously (adv): nhất trí, đồng lòng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
    • The jury unanimously found him guilty. (Bồi thẩm đoàn nhất trí kết tội anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Unanimously: nhất trí, đồng lòng.
  • Without dissent: không bất đồng.
  • By common consent: theo sự đồng thuận chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nem con", đây cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • With one voice: bằng một giọng nói, đồng lòng.
    • The crowd shouted with one voice. (Đám đông hét lên bằng một giọng nói.)
  • As one man: như một người, nhất trí.
    • The team acted as one man. (Cả đội hành động như một người.)