nemean lion
Danh từ:
- Sư tử Nemean: Trong thần thoại Hy Lạp, "nemean lion" là một con sư tử khổng lồ, hung dữ, có bộ da không thể xuyên thủng. Nó là quái vật đầu tiên mà anh hùng Heracles (Hercules) phải tiêu diệt trong 12 kỳ công của mình. Sau khi giết chết con sư tử, Heracles đã dùng chính móng vuốt của nó để lột da và mặc bộ da đó làm áo giáp.
- (Sư tử Nemean là kỳ công đầu tiên của Hercules.)
- (Hercules đã bóp cổ sư tử Nemean bằng tay không.)
"to fight a nemean lion": chiến đấu với một thử thách vô cùng khó khăn hoặc không thể vượt qua.
- Solving this math problem felt like fighting a nemean lion. (Giải bài toán này giống như chiến đấu với sư tử Nemean vậy.)
"nemean lion's skin": bộ da sư tử Nemean, tượng trưng cho sức mạnh bất khả chiến bại.
- The hero wore the nemean lion's skin as a symbol of his victory. (Người anh hùng mặc bộ da sư tử Nemean như một biểu tượng cho chiến thắng của mình.)
Nemean (tính từ): thuộc về Nemea (một vùng ở Hy Lạp cổ đại).
- The Nemean Games were held in honor of Zeus. (Đại hội thể thao Nemean được tổ chức để tôn vinh thần Zeus.)
Lion (danh từ): sư tử (động vật).
- A lion is known as the king of the jungle. (Sư tử được biết đến là chúa tể của rừng xanh.)
- Quái vật sư tử: monster lion (trong thần thoại).
- Kỳ công đầu tiên: first labor (ám chỉ thử thách của Heracles).
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nemean lion", vì đây là một danh từ riêng trong thần thoại.
"a Herculean task": một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, ám chỉ đến các kỳ công của Heracles, trong đó có việc giết sư tử Nemean.
- Cleaning the entire house in one day was a Herculean task. (Dọn sạch toàn bộ ngôi nhà trong một ngày là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)
"to have the skin of a nemean lion": có sức mạnh hoặc khả năng chống chịu phi thường.
- He endured the criticism as if he had the skin of a nemean lion. (Anh ấy chịu đựng những lời chỉ trích như thể có bộ da của sư tử Nemean.)