nemophila

nemophila

A small patch of nemophila blooms with delicate blue flowers in the spring garden.

Định nghĩa

Danh từ: Nemophila một loài thực vật thuộc chi Nemophila, thường được biết đến với tên gọi "hoa mắt xanh" (baby blue eyes) do hoa màu xanh da trời đặc trưng. Đây một loại cây thân thảo hàng năm, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường được trồng làm cây cảnh nhờ vẻ đẹp nhẹ nhàng của hoa.

dụ sử dụng
  • (Nemophila nở hoa đẹp vào mùa xuân, phủ kín cánh đồng với những bông hoa xanh.)
  • ( ấy đã trồng hạt nemophila trong vườn để tạo ra một thảm hoa xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nemophila" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt ở Nhật Bản, nơi loài hoa này được trồng đại trà tại các công viên như Hitachi Seaside Park.
    • The Hitachi Seaside Park is famous for its vast fields of nemophila in May. (Công viên ven biển Hitachi nổi tiếng với những cánh đồng nemophila rộng lớn vào tháng Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nemophila menziesii: Tên khoa học của loài nemophila phổ biến nhất, còn gọi là "baby blue eyes".
  • Nemophila maculata: Một loài khác trong chi Nemophila, hoa màu trắng với đốm tím.
Từ đồng nghĩa
  • Baby blue eyes: Tên thông dụng trong tiếng Anh của nemophila.
  • Hoa mắt xanh: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài hoa này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nemophila" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nemophila".