nenuphar

/'nenjufɑ:/
Học thuật
Thân thiện
nenuphar

A yellow nenuphar floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây súng, hoa súng: Tên gọi của một loài thực vật thủy sinh, thường to nổi trên mặt nước hoa nhiều cánh, mọc từ củ nằm dưới bùn. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond was covered with beautiful white nenuphars. (Mặt ao được phủ bởi những đóa súng trắng tuyệt đẹp.)
    • She painted a picture of a solitary nenuphar on the lake. ( ấy vẽ một bức tranh về một đóa súng cô đơn trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As serene as a nenuphar": Bình yên như hoa súng (một phép so sánh văn học).
    • Her demeanor was as serene as a nenuphar floating on the water. (Tác phong của ấy bình yên như một đóa súng nổi trên mặt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Water lily: Hoa súng (tên gọi thông thường, phổ biến hơn "nenuphar").
  • Nymphaea: Tên khoa học của chi thực vật bao gồm nhiều loài hoa súng.
Từ đồng nghĩa
  • Water lily: hoa súng.
  • Pond lily: súng ao.
nenuphar

A yellow nenuphar floats on the surface of a calm pond.

danh từ
  1. (thực vật học) cây súng
  2. hoa súng