neo người

neo người

Đội cứu hộ neo người vào dây thừng để kéo nạn nhân lên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu người, không đủ người để làm việc hoặc sinh sống: "neo người" chỉ tình trạng một nơi nào đó hoặc một hoạt động nào đó thiếu hụt nhân lực, không đủ người để đáp ứng nhu cầu công việc hoặc đời sống. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó khăn, vất vả do thiếu sự hỗ trợ từ người khác.
dụ sử dụng
  • (Công ty thiếu nhân lực, khiến nhân viên phải tăng ca.)
  • (Nơi đây thưa thớt dân cư, thiếu người ở.)
  • (Buổi họp ít người tham gia, không đủ điều kiện để quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảnh neo người": tình trạng thiếu người trong một bối cảnh cụ thể.
    • Cảnh neo người ở bệnh viện khiến bác sĩ phải làm việc quá tải. (Tình trạng thiếu nhân viên y tế gây áp lực lớn.)
  • "neo người ...": giải thích nguyên nhân dẫn đến thiếu người.
    • Nông thôn neo người thanh niên đổ lên thành phố tìm việc. (Nguyên nhân do di cư lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Neo (động từ, tính từ): thiếu thốn, ít ỏi; trong "neo người", "neo" mang nghĩa thiếu hụt.
    • Năm nay mất mùa, nhà tôi neo gạo quá. (Thiếu lương thực.)
  • Thiếu người (tính từ): trạng thái không đủ ngườitương tự "neo người" nhưng ít trang trọng hơn.
  • Hiu hắt (tính từ): vắng vẻ, ít ngườithường chỉ nơi chốn.
    • Con đường hiu hắt ít người qua lại.
Từ đồng nghĩa
  • Ít người: số lượng người không nhiều.
  • Vắng người: không hoặc rất ít người hiện diện.
  • Thưa thớt: phân bố không dày, ít về số lượng.
Thành ngữ liên quan
  • Neo người, thiếu việc: tình trạng vừa thiếu nhân lực vừa không việc làm ổn định (thường dùng trong ngữ cảnh nông thôn).
    • làng quê, cảnh neo người, thiếu việc khiến nhiều gia đình gặp khó khăn. (Vừa ít người lao động, vừa thiếu cơ hội việc làm.)