neo
Định nghĩa
Tính từ (Dạng kết hợp)
- Mới, hiện đại, gần đây: "neo" là một tiền tố (dạng kết hợp) dùng để chỉ điều gì đó mới mẻ, hiện đại hoặc thuộc về thời kỳ gần đây, thường được dùng trong các thuật ngữ chính trị, xã hội hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa thực dân mới là một hình thức kiểm soát gián tiếp của các nước hùng mạnh đối với các thuộc địa cũ.)
- (Phong cách tân cổ điển trong kiến trúc đã phục hồi các yếu tố Hy Lạp và La Mã cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neo" thường được gắn với các từ khác để tạo thành thuật ngữ mô tả các phong trào hoặc ý thức hệ mới dựa trên những ý tưởng cũ.
- Neoliberalism emphasizes free-market policies. (Chủ nghĩa tân tự do nhấn mạnh các chính sách thị trường tự do.)
- "Neo" cũng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như nghệ thuật, âm nhạc, hoặc triết học để chỉ sự hồi sinh của một trường phái cũ.
- Neo-impressionism used small dots of color to create images. (Trường phái tân ấn tượng sử dụng các chấm màu nhỏ để tạo hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Neo-: dạng kết hợp, thường được viết liền với từ gốc (ví dụ: neoclassical, neocolonialism).
- Neoteric (adj): mới mẻ, hiện đại (một từ hiếm gặp hơn).
- The neoteric design of the building attracted many visitors. (Thiết kế hiện đại của tòa nhà đã thu hút nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Modern: hiện đại.
- Contemporary: đương đại.
- Newly revived: mới được hồi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "neo" không phải là động từ nên không có cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "neo" chủ yếu là tiền tố, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.