neo-darwinian

neo-darwinian

A scientist explains neo-darwinian theory using a diagram of DNA and finches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết Darwin đã được điều chỉnh bởi các phát hiện di truyền học hiện đại: "neo-darwinian" dùng để mô tả các lý thuyết tiến hóa kết hợp nguyên chọn lọc tự nhiên của Darwin với di truyền học Mendel các khám phá di truyền sau này.
dụ sử dụng
  • (Các lý thuyết neo-darwinian giải thích sự tiến hóa thông qua chọn lọc tự nhiên đột biến di truyền.)
  • (Sự tổng hợp neo-darwinian nền tảng của sinh học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neo-Darwinian synthesis": sự tổng hợp neo-darwinian, còn gọi là thuyết tổng hợp hiện đại, kết hợp chọn lọc tự nhiên với di truyền học.

    • The neo-darwinian synthesis unified Darwin's ideas with Mendel's genetics. (Sự tổng hợp neo-darwinian đã thống nhất các ý tưởng của Darwin với di truyền học Mendel.)
  • "Neo-Darwinian perspective": góc nhìn neo-darwinian, cách tiếp cận tiến hóa dựa trên di truyền.

    • From a neo-darwinian perspective, adaptation occurs through genetic variation. (Từ góc nhìn neo-darwinian, sự thích nghi xảy ra thông qua biến dị di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Neo-Darwinism (danh từ): thuyết neo-darwin, học thuyết tiến hóa hiện đại.

    • Neo-Darwinism is widely accepted in the scientific community. (Thuyết neo-darwin được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi.)
  • Darwinian (tính từ): thuộc về Darwin, nhưng không bao gồm các điều chỉnh di truyền hiện đại.

    • Darwinian evolution focuses on natural selection alone. (Tiến hóa darwinian chỉ tập trung vào chọn lọc tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Modern evolutionary: tiến hóa hiện đại.
  • Synthetic evolutionary: tổng hợp tiến hóa (ám chỉ sự tổng hợp của di truyền học chọn lọc tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
  • Neo-Darwinian theory: lý thuyết neo-darwin.
    • Neo-Darwinian theory explains how species change over time. (Lý thuyết neo-darwin giải thích cách các loài thay đổi theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này do tính học thuật chuyên ngành.