neo-darwinism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết tân Darwin: Một lý thuyết tiến hóa hiện đại dựa trên thuyết Darwin cổ điển, giải thích sự hình thành loài mới thông qua các đột biến gen và chọn lọc tự nhiên. Neo-darwinism kết hợp di truyền học Mendel với chọn lọc tự nhiên của Darwin.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết tân Darwin là lý thuyết tiến hóa chủ đạo trong sinh học hiện đại.)
- (Nhiều nhà khoa học chấp nhận thuyết tân Darwin là lời giải thích tốt nhất cho sự đa dạng của sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The rise of neo-darwinism": sự trỗi dậy của thuyết tân Darwin.
- The rise of neo-darwinism in the 20th century revolutionized evolutionary biology. (Sự trỗi dậy của thuyết tân Darwin vào thế kỷ 20 đã cách mạng hóa sinh học tiến hóa.)
"Neo-darwinism vs. Lamarckism": thuyết tân Darwin đối lập với thuyết Lamarck.
- Neo-darwinism rejects Lamarck's idea of inheritance of acquired characteristics. (Thuyết tân Darwin bác bỏ ý tưởng của Lamarck về di truyền các đặc tính thu được.)
Biến thể và từ gần giống
Neo-Darwinian (adj): thuộc về thuyết tân Darwin.
- The Neo-Darwinian synthesis combines genetics and natural selection. (Sự tổng hợp tân Darwin kết hợp di truyền học và chọn lọc tự nhiên.)
Darwinism (n): thuyết Darwin (gốc).
- Darwinism laid the foundation for neo-darwinism. (Thuyết Darwin đặt nền móng cho thuyết tân Darwin.)
Từ đồng nghĩa
- Modern evolutionary synthesis: tổng hợp tiến hóa hiện đại (thuật ngữ học thuật tương đương).
- Synthetic theory of evolution: lý thuyết tổng hợp về tiến hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "neo-darwinism".
Thành ngữ liên quan
- "Survival of the fittest": sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thường gắn với neo-darwinism).
- Neo-darwinism emphasizes the survival of the fittest through genetic variation. (Thuyết tân Darwin nhấn mạnh sự sống sót của kẻ thích nghi nhất thông qua biến dị di truyền.)