neo-lamarckian

neo-lamarckian

A scientist presents a diagram of neo-lamarckian inheritance.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến một phiên bản hiện đại của thuyết Lamarck: "neo-lamarckian" dùng để mô tả các lý thuyết hoặc quan điểm khoa học dựa trên thuyết Lamarck (cho rằng các đặc điểm có thể được di truyền qua quá trình sử dụng hoặc không sử dụng trong đời sống), nhưng được cập nhật hoặc điều chỉnh dưới ánh sáng của kiến thức hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Các lý thuyết neo-lamarckian đề xuất rằng những thay đổi môi trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự di truyền gen.)
  • (Một số nhà sinh vật học vẫn khám phá các ý tưởng neo-lamarckian trong di truyền học biểu sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Neo-Lamarckian evolution: sự tiến hóa theo kiểu tân Lamarck, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố môi trường trong việc thay đổi đặc điểm di truyền không cần đột biến ngẫu nhiên.
    • Neo-Lamarckian evolution is often contrasted with Darwinian natural selection. (Sự tiến hóa neo-lamarckian thường được đối chiếu với chọn lọc tự nhiên Darwin.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamarckian (tính từ): thuộc về thuyết Lamarck gốc.
    • Lamarckian inheritance focuses on the use and disuse of organs. (Di truyền Lamarck tập trung vào việc sử dụng không sử dụng các cơ quan.)
  • Neo-Lamarckism (danh từ): thuyết tân Lamarck, phiên bản hiện đại của thuyết Lamarck.
    • Neo-Lamarckism has gained attention in the study of epigenetics. (Thuyết tân Lamarck đã thu hút sự chú ý trong nghiên cứu di truyền học biểu sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Epigenetic: liên quan đến di truyền biểu sinh (một lĩnh vực thường gắn với các ý tưởng neo-lamarckian).
    • Epigenetic changes are sometimes considered neo-Lamarckian. (Những thay đổi biểu sinh đôi khi được coi tính neo-lamarckian.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "neo-lamarckian" do tính kỹ thuật chuyên ngành.