neo-latin

neo-latin

Neo-Latin is used to name a newly discovered species of butterfly.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Latinh mới (Neo-Latin): Chỉ dạng tiếng Latinh được sử dụng từ thời kỳ Phục Hưng (khoảng thế kỷ 14) cho đến nay, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, y học, triết học danh pháp sinh học. khác với tiếng Latinh cổ điển (Classical Latin) ở chỗ nhiều từ mượn thuật ngữ kỹ thuật được tạo ra để đáp ứng nhu cầu học thuật.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Latinh mới ngôn ngữ được sử dụng cho danh pháp khoa học trong sinh học.)
  • (Nhiều thuật ngữ y học, như "viêm ruột thừa" "tăng huyết áp", nguồn gốc từ tiếng Latinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neo-Latin literature": văn học viết bằng tiếng Latinh mới, phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Phục Hưng thế kỷ 17-18.

    • Scholars study Neo-Latin literature to understand the intellectual history of Europe. (Các học giả nghiên cứu văn học tiếng Latinh mới để hiểu lịch sử trí tuệ châu Âu.)
  • "Neo-Latin vocabulary": từ vựng tiếng Latinh mới, thường bao gồm các thuật ngữ khoa học được tạo ra sau thời kỳ La cổ đại.

    • The term "dinosaur" was coined in Neo-Latin vocabulary in the 19th century. (Thuật ngữ "khủng long" được đặt ra trong từ vựng tiếng Latinh mới vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Latin (n): tiếng Latinh nói chung.

    • Classical Latin is different from Neo-Latin in grammar and style. (Tiếng Latinh cổ điển khác với tiếng Latinh mới về ngữ pháp phong cách.)
  • Neoclassical (adj): tân cổ điển, liên quan đến sự phục hưng phong cách cổ điển.

    • Neoclassical architecture often uses Neo-Latin inscriptions. (Kiến trúc tân cổ điển thường sử dụng các dòng chữ bằng tiếng Latinh mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Modern Latin: tiếng Latinh hiện đại (một cách gọi khác của Neo-Latin).
  • Scientific Latin: tiếng Latinh khoa học (nhấn mạnh vai trò trong khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Neo-Latin language: ngôn ngữ Latinh mới.

    • Neo-Latin language is still used in taxonomy to name new species. (Ngôn ngữ Latinh mới vẫn được sử dụng trong phân loại học để đặt tên cho các loài mới.)
  • Neo-Latin period: thời kỳ Latinh mới.

    • The Neo-Latin period began after the Renaissance and lasted into the 20th century. (Thời kỳ Latinh mới bắt đầu sau Phục Hưng kéo dài đến thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
  • "In Neo-Latin terms": theo thuật ngữ tiếng Latinh mới.
    • The scientist described the new species in Neo-Latin terms. (Nhà khoa học mô tả loài mới bằng thuật ngữ tiếng Latinh mới.)

Từ gần giống