neoclassicism

neoclassicism

An architect designs a neoclassicism building with grand columns and a triangular pediment.

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa tân cổ điển: "neoclassicism" (chủ nghĩa tân cổ điển) một phong trào nghệ thuật, văn học, kiến trúc âm nhạc hồi sinh phong cách cổ điển (Hy Lạp La cổ đại) nhưng với một góc nhìn mới hoặc động lực mới. Phong trào này thường nhấn mạnh sự cân đối, trật tự, đơn giản lý trí, phản ứng lại sự phóng túng của các trào lưu trước đó như Baroque hay Rococo.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa tân cổ điển trong kiến trúc được đặc trưng bởi việc sử dụng các cột trụ, hình dạng đối xứng trán tường.)
  • (Các bức tranh của Jacques-Louis David những dụ điển hình của chủ nghĩa tân cổ điển trong nghệ thuật.)
  • (Chủ nghĩa tân cổ điển nổi lên vào thế kỷ 18 như một phản ứng chống lại phong cách cầu kỳ của Rococo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neoclassicism as a movement": Chủ nghĩa tân cổ điển như một phong trào ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực.
    • Neoclassicism as a movement influenced not only art but also literature and political thought. (Chủ nghĩa tân cổ điển như một phong trào không chỉ ảnh hưởng đến nghệ thuật còn đến văn học tư tưởng chính trị.)
  • "Neoclassicism in music": Trong âm nhạc, chủ nghĩa tân cổ điển sự hồi sinh các hình thức cấu trúc cổ điển như sonata, symphony.
    • Stravinsky's works often reflect neoclassicism in music. (Các tác phẩm của Stravinsky thường phản ánh chủ nghĩa tân cổ điển trong âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoclassical (tính từ): thuộc về chủ nghĩa tân cổ điển.
    • The neoclassical building has a grand entrance with Ionic columns. (Tòa nhà theo phong cách tân cổ điển lối vào hoành tráng với các cột Ionic.)
  • Neoclassicist (danh từ): người theo chủ nghĩa tân cổ điển.
    • David was a prominent neoclassicist in painting. (David một nhà tân cổ điển nổi bật trong hội họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Classicism: chủ nghĩa cổ điển (nhấn mạnh phong cách cổ điển nói chung, không nhất thiết sự hồi sinh).
  • Revivalism: chủ nghĩa phục hồi (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sự hồi sinh các phong cách lịch sử khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "neoclassicism". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to revive" (hồi sinh):
    • Artists sought to revive neoclassicism in the 20th century. (Các nghệ sĩ tìm cách hồi sinh chủ nghĩa tân cổ điển vào thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
  • "Back to basics": quay về những điều cơ bản (tinh thần của chủ nghĩa tân cổ điển quay về các nguyên tắc cổ điển).
    • Neoclassicism was a "back to basics" movement in art. (Chủ nghĩa tân cổ điển một phong trào "quay về những điều cơ bản" trong nghệ thuật.)