neoclassicistic

neoclassicistic

The architect designed a neoclassicistic building with grand columns.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa tân cổ điển (neoclassicism).

  • neoclassicistic mô tả một phong cách, tác phẩm nghệ thuật, hoặc tư tưởng mang đặc điểm của chủ nghĩa tân cổ điển, vốn phục hưng các nguyên tắc của nghệ thuật cổ điển Hy Lạp La .
dụ sử dụng
  • (Thiết kế của kiến trúc sư mang tính tân cổ điển rõ rệt, với các cột đối xứng trán tường.)
  • (Những bức tranh tân cổ điển của thường miêu tả các cảnh thần thoại một cách thanh bình, cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • neoclassicistic thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành để phân biệt với các trào lưu nghệ thuật khác như lãng mạn (romantic) hay hiện đại (modern).
    • The museum's neoclassicistic wing houses sculptures that echo the ideals of ancient Greece. (Khu trưng bày tân cổ điển của bảo tàng trưng bày các tác phẩm điêu khắc phản ánh lý tưởng của Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoclassicism (danh từ): chủ nghĩa tân cổ điển.
    • Neoclassicism flourished in Europe during the 18th and early 19th centuries. (Chủ nghĩa tân cổ điển phát triển mạnhchâu Âu trong thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19.)
  • Neoclassic (tính từ): tân cổ điển (dạng ngắn gọn, phổ biến hơn).
    • The building has a neoclassic facade. (Tòa nhàmặt tiền tân cổ điển.)
  • Neoclassicist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa tân cổ điển; thuộc về người theo chủ nghĩa tân cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Classicistic: cổ điển hóa, mang tính cổ điển.
  • Classical: cổ điển (nhưng rộng hơn, không nhất thiết chỉ tân cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan.