neocolonialism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa thực dân mới: "neocolonialism" chỉ học thuyết hoặc chính sách một quốc gia hùng mạnh sử dụng các biện pháp kinh tế (như áp đặt nợ nần, kiểm soát thị trường, đầu điều kiện) để duy trì quyền kiểm soát đối với các thuộc địa hoặc các nước kém phát triển hơn, thay vì dùng sức mạnh quân sự trực tiếp.
dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia châu Phi buộc tội các tập đoàn phương Tây thực hành chủ nghĩa thực dân mới thông qua các hiệp định thương mại bất công.)
  • (Khái niệm chủ nghĩa thực dân mới giải thích cách các cường quốc thuộc địa vẫn ảnh hưởng đến nền kinh tế của các thuộc địa không cần kiểm soát chính trị trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a form of neocolonialism": một hình thức của chủ nghĩa thực dân mới.

    • The debt trap imposed by international financial institutions is often seen as a form of neocolonialism. (Bẫy nợ do các tổ chức tài chính quốc tế áp đặt thường được xem một hình thức của chủ nghĩa thực dân mới.)
  • "neocolonialism through economic pressure": chủ nghĩa thực dân mới thông qua áp lực kinh tế.

    • The extraction of natural resources by foreign companies without fair compensation exemplifies neocolonialism through economic pressure. (Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên của các công ty nước ngoài không đền bù công bằng dụ điển hình của chủ nghĩa thực dân mới thông qua áp lực kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Neocolonial (tính từ): thuộc về chủ nghĩa thực dân mới.

    • The neocolonial policies of the IMF have been criticized for perpetuating poverty in developing countries. (Các chính sách thực dân mới của Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã bị chỉ trích duy trì nghèo đóicác nước đang phát triển.)
  • Neocolonialist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa thực dân mới; mang tính chất thực dân mới.

    • Neocolonialist attitudes in global trade often prioritize profit over local welfare. (Thái độ thực dân mới trong thương mại toàn cầu thường ưu tiên lợi nhuận hơn phúc lợi địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Economic imperialism: chủ nghĩa đế quốc kinh tế.
  • Dependency theory: lý thuyết phụ thuộc (một khái niệm liên quan đến sự kiểm soát kinh tế của các nước phát triển đối với các nước đang phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "neocolonialism", nhưng có thể dùng các cụm như: - Impose neocolonialism on: áp đặt chủ nghĩa thực dân mới lên. - Developed nations often impose neocolonialism on poorer countries through conditional aid. (Các nước phát triển thường áp đặt chủ nghĩa thực dân mới lên các nước nghèo hơn thông qua viện trợđiều kiện.)

Thành ngữ liên quan
  • The new colonialism: cụm thành ngữ đồng nghĩa với "neocolonialism".
    • Critics argue that globalization is merely the new colonialism in disguise. (Các nhà phê bình cho rằng toàn cầu hóa chỉ chủ nghĩa thực dân mới dưới lớp ngụy trang.)