neoconservative

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa bảo thủ mới: "neoconservative" chỉ một người ủng hộ chủ nghĩa bảo thủ mới (neoconservatism), một hệ tư tưởng chính trị kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa bảo thủ truyền thống với sự nhấn mạnh vào việc can thiệp quân sự ngoại giao mạnh mẽ để thúc đẩy dân chủ lợi ích quốc gia.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa bảo thủ mới: "neoconservative" dùng để mô tả các chính sách, quan điểm hoặc cá nhân liên quan đến hệ tư tưởng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many neoconservatives supported the Iraq War in 2003. (Nhiều người theo chủ nghĩa bảo thủ mới đã ủng hộ cuộc chiến Iraq năm 2003.)
    • He is a prominent neoconservative who writes for political magazines. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa bảo thủ mới nổi bật, viết bài cho các tạp chí chính trị.)
  • Tính từ:

    • The neoconservative foreign policy focuses on promoting democracy abroad. (Chính sách đối ngoại theo chủ nghĩa bảo thủ mới tập trung vào việc thúc đẩy dân chủnước ngoài.)
    • She holds neoconservative views on national security. ( ấy quan điểm theo chủ nghĩa bảo thủ mới về an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neoconservative movement": phong trào bảo thủ mới, thường gắn liền với các nhà tư tưởng chính trị gia ở Mỹ từ thập niên 1970.

    • The neoconservative movement gained influence during the Reagan administration. (Phong trào bảo thủ mới đã giành được ảnh hưởng trong chính quyền Reagan.)
  • "Neoconservative ideology": hệ tư tưởng bảo thủ mới, nhấn mạnh vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ.

    • Neoconservative ideology often advocates for preemptive military action. (Hệ tư tưởng bảo thủ mới thường ủng hộ hành động quân sự phủ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoconservatism (danh từ): chủ nghĩa bảo thủ mới, hệ tư tưởng chính trị.

    • Neoconservatism emerged as a response to the failures of liberal foreign policy. (Chủ nghĩa bảo thủ mới nổi lên như một phản ứng đối với sự thất bại của chính sách đối ngoại tự do.)
  • Neocon (danh từ, viết tắt): cách gọi tắt của "neoconservative".

    • The neocons in the administration pushed for regime change. (Những người theo chủ nghĩa bảo thủ mới trong chính quyền đã thúc đẩy thay đổi chế độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative interventionist: người bảo thủ ủng hộ can thiệp (thường dùng trong ngữ cảnh chính sách đối ngoại).
  • Right-wing hawk: diều hâu cánh hữu, chỉ người quan điểm cứng rắn về quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neoconservative", đây danh từ/tính từ chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "Neocon agenda": chương trình nghị sự của chủ nghĩa bảo thủ mới, thường bị chỉ trích can thiệp quá mức.
    • Critics argue that the neocon agenda led to unnecessary wars. (Các nhà phê bình cho rằng chương trình nghị sự của chủ nghĩa bảo thủ mới đã dẫn đến những cuộc chiến không cần thiết.)